Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 900 N € (27 thg 5, 2026)
| Ngày | Đội |
|---|
Cập nhật:
Markus Haaland đang thi đấu cho Hacken. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Na Uy, Tuổi: 21, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 900 N €. Markus Haaland mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Markus Haaland ra sân là Kalmar vs Hacken, với 18 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 20 tháng 9, 2026.
Hacken: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Hacken ở mùa giải 2026, Markus Haaland thi đấu 73 phút và đá chính 0 trận.
Hacken: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Brann: 38 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo
Brann 2: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Hacken, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Markus Haaland năm nay 21 tuổi. Ngày sinh: 8 tháng 3, 2005.
Vị trí: Tiền vệ.
Markus Haaland đang thi đấu cho Hacken.
| Tuổi |
|---|
| Giá trị |
|---|
| Brann | 21 tuổi | 900 N € | |
| Brann | 20 tuổi | 800 N € | |
| Brann | 20 tuổi | 700 N € | |
| Brann | 20 tuổi | 200 N € | |
| Brann | 19 tuổi | 75 N € | |
| Brann 2 | 18 tuổi | 75 N € | |
| Brann 2 | 17 tuổi | 75 N € | |
| Brann 2 | 16 tuổi | 50 N € | |
| Brann 2 | 16 tuổi | 50 N € |
Chiều cao của Markus Haaland: 178 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Na Uy.
Giá trị chuyển nhượng: 900 N €.
Markus Haaland mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Markus Haaland mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 10. Điểm đánh giá trung bình: 6,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Europa Conference League | Brann | 1 | 10 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2026 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Hacken | 5 | 73 | 0 | 0 | 6,5 |
| Eliteserien (Na Uy) | Brann | 7 | 179 | 2 | 0 | 6,5 | |
| 2025-2027 | Vòng loại U21 châu Âu | Na UyĐội tuyển quốc gia | 1 | 23 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2025-2026 | Europa League | Brann | 12 | 428 | 0 | 0 | 6,4 |
| Eliteserien (Na Uy) | Brann | 3 | 71 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Champions League |
| Brann |
| 1 |
| 32 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| Vòng loại U21 châu Âu | Na UyĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2025 | Eliteserien (Na Uy) | Brann | 11 | 269 | 2 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| World Championship U20 | Na UyĐội tuyển quốc gia | 5 | 327 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2024-2025 | Eliteserien (Na Uy) | Brann | 3 | 41 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2023-2024 | 2. divisjon (Na Uy) | Brann 2 | 2 | 69 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2022-2023 | 2. divisjon (Na Uy) | Brann 2 | 6 | 186 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2021-2022 | Giao hữu quốc tế | Na UyĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải U17 châu Âu | Na UyĐội tuyển quốc gia | 1 | 23 | 0 | 0 | – |