Quảng cáo
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 33, Chiều cao: 173 cm. 2025-2026: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Borussia Dortmund II vs Hallescher (16 tháng 12, 2023).
Cập nhật:
Cao nhất: 1 Tr € (17 thg 10, 2011)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| 08 Homburg | 33 tuổi | 150 N € | |
| 08 Homburg | 32 tuổi | 150 N € | |
| 08 Homburg | 32 tuổi | 175 N € | |
| 08 Homburg | 31 tuổi | 175 N € | |
| 08 Homburg | 31 tuổi | 200 N € | |
| 08 Homburg | 31 tuổi | 200 N € | |
| 08 Homburg | 30 tuổi | 175 N € | |
| 08 Homburg |
Oldenburg: 27 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Hallescher: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
08 Homburg: 2 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Saarbrücken: 33 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Unterhaching: 19 trận, 5 bàn, 3 kiến tạo
Saar 05 Saarbrucken: 1 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Markus Mendler năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 7 tháng 1, 1993.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Markus Mendler: 173 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Đức.
Markus Mendler mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 29 tuổi |
| 175 N € |
| 08 Homburg | 29 tuổi | 175 N € |
| 08 Homburg | 28 tuổi | 175 N € |
| Saarbrücken | 28 tuổi | 175 N € |
| Saarbrücken | 28 tuổi | 200 N € |
| Saarbrücken | 27 tuổi | 200 N € |
| Saarbrücken | 27 tuổi | 175 N € |
| Saarbrücken | 26 tuổi | 175 N € |
| Saarbrücken | 26 tuổi | 175 N € |
| Saarbrücken | 25 tuổi | 175 N € |
| Saarbrücken | 25 tuổi | 150 N € |
| Saarbrücken | 24 tuổi | 125 N € |
| Saarbrücken | 24 tuổi | 125 N € |
| Saarbrücken | 23 tuổi | 175 N € |
| Stuttgarter Kickers | 23 tuổi | 200 N € |
| Stuttgarter Kickers | 22 tuổi | 200 N € |
| Nürnberg | 22 tuổi | 300 N € |
| Nürnberg | 21 tuổi | 350 N € |
| Sandhausen | 21 tuổi | 400 N € |
| Nürnberg | 20 tuổi | 400 N € |
| Nürnberg | 20 tuổi | 800 N € |
| Nürnberg | 20 tuổi | 800 N € |
| Nürnberg | 19 tuổi | 800 N € |
| Nürnberg | 19 tuổi | 1 Tr € |
| Nürnberg | 18 tuổi | 1 Tr € |
| Nürnberg | 18 tuổi | 500 N € |
| Nürnberg | 18 tuổi | 500 N € |
| Nürnberg | 18 tuổi | 300 N € |
| Nürnberg | 18 tuổi | 150 N € |
| Nurnberg U19 | 17 tuổi | 50 N € |
Markus Mendler mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 90. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Cúp Quốc gia Đức | Oldenburg | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2023-2024 | 3. Liga (Đức) | Hallescher | 14 | 175 | 0 | 0 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Đức | 08 Homburg | 2 | 121 | 2 | 1 | 8,0 | |
| Cúp Quốc gia Đức | Oldenburg | 1 | 89 | 0 | 1 | 6,9 | |
| 2022-2023 | 3. Liga (Đức) | Oldenburg | 25 | 1.059 | 3 | 0 | 6,5 |
| 2020-2021 | 3. Liga (Đức) | Saarbrücken | 30 | 954 | 3 | 2 | 6,5 |
| 3. Liga (Đức) |
| Unterhaching |
| 19 |
| 1.306 |
| 5 |
| 3 |
| 5,9 |
| 2019-2020 | Cúp Quốc gia Đức | Saarbrücken | 3 | 190 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Saar 05 Saarbrucken | 1 | 75 | 0 | 1 | 7,3 |