Brazil
Brazil
Brazil
Brazil
Brazil
Brazil
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 700 N € (17 thg 2, 2019)
Cập nhật:
Marlon đang thi đấu cho Gremio Novorizontino. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 36, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 100 N €. Marlon mùa giải 2026: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Marlon ra sân là Gremio Novorizontino vs Ponte Preta, với 8 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 13 tháng 10, 2026.
Gremio Novorizontino: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Gremio Novorizontino ở mùa giải 2026, Marlon thi đấu 39 phút và đá chính 0 trận.
Gremio Novorizontino: 121 trận, 6 bàn, 11 kiến tạo
Juventude: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Ceara: 44 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Fortaleza: 75 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo
Vila Nova: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Guarani SP: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Gremio Novorizontino, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Gremio Novorizontino | 36 tuổi | 100 N € | |
| Gremio Novorizontino | 35 tuổi | 150 N € | |
| Gremio Novorizontino | 35 tuổi | 200 N € | |
| Gremio Novorizontino | 34 tuổi | 250 N € | |
| Gremio Novorizontino | 34 tuổi | 300 N € | |
| Gremio Novorizontino | 33 tuổi | 300 N € | |
| Gremio Novorizontino | 33 tuổi | 300 N € | |
| Juventude - RS | 32 tuổi | 300 N € | |
| Juventude - RS | 32 tuổi | 300 N € | |
| Juventude - RS | 32 tuổi | 300 N € | |
| Ceara | 31 tuổi | 300 N € | |
| Ceara | 31 tuổi | 325 N € | |
| Ceara | 30 tuổi | 325 N € | |
| Fortaleza | 30 tuổi | 350 N € | |
| Fortaleza | 30 tuổi | 400 N € | |
| Fortaleza | 29 tuổi | 500 N € | |
| Fortaleza | 28 tuổi | 700 N € |
Marlon năm nay 36 tuổi. Ngày sinh: 26 tháng 2, 1990.
Vị trí: Tiền vệ.
Marlon đang thi đấu cho Gremio Novorizontino.
Chiều cao của Marlon: 175 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
Marlon mùa giải 2026: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.