Quảng cáo
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Ma-rốc, Tuổi: 24, Chiều cao: 165 cm, Giá trị thị trường: 800 N €. 2025-2026: 12 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Ajman vs Al-Nasr Dubai (15 tháng 5, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 2 Tr € (22 thg 6, 2023)
Al-Nasr Dubai: 40 trận, 6 bàn, 4 kiến tạo
Utrecht: 20 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Excelsior SBV: 66 trận, 14 bàn, 18 kiến tạo
Feyenoord: 7 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
NAC Breda: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Marouan Azarkan năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 8 tháng 12, 2001.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Marouan Azarkan: 165 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Ma-rốc.
Giá trị chuyển nhượng: 800 N €.
Marouan Azarkan mùa giải 2025-2026: 12 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 24 tuổi | 800 N € | |
| Al Nasr | 24 tuổi | 900 N € | |
| Al Nasr | 23 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Al Nasr | 23 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Al Nasr | 22 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Utrecht | 22 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Utrecht | 22 tuổi | 2 Tr € | |
| Excelsior SBV | 21 tuổi | 2 Tr € | |
| Excelsior SBV | 20 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Excelsior SBV | 20 tuổi | 1 Tr € | |
| Excelsior SBV | 20 tuổi | 475 N € | |
| Excelsior SBV | 20 tuổi | 400 N € | |
| Excelsior SBV | 20 tuổi | 375 N € | |
| Excelsior SBV | 19 tuổi | 325 N € | |
| NAC Breda | 19 tuổi | 300 N € |
Marouan Azarkan mùa giải 2025-2026: 12 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 379. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Al-Nasr Dubai | 12 | 379 | 0 | 1 | 6,6 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Al-Nasr Dubai | 24 | 1.310 | 4 | 3 | 6,9 |
| Cúp Liên đoàn UAE | Al-Nasr Dubai | 3 | 185 | 2 | 0 | 7,5 | |
| Siêu cúp Qatar-UAE | Al-Nasr Dubai | 1 | 65 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2023-2024 | Eredivisie (Hà Lan) | Utrecht | 19 | 817 | 0 | 1 | 6,6 |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Utrecht | 1 | 72 | 0 | 0 | 5,9 | |
| 2022-2023 |
| Eredivisie (Hà Lan) |
| Excelsior SBV |
| 27 |
| 1.851 |
| 3 |
| 8 |
| 6,6 |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Excelsior SBV | 2 | 89 | 1 | 1 | 7,3 |
| 2021-2022 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Excelsior SBV | 36 | 2.648 | 10 | 7 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Excelsior SBV | 1 | 73 | 0 | 2 | – | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Feyenoord | 1 | 29 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2020-2021 | Giao hữu CLB quốc tế | Feyenoord | 3 | 76 | 0 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie (Hà Lan) | Feyenoord | 1 | 9 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Eerste Divisie (Hà Lan) | NAC Breda | 11 | 539 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2019-2020 | Eredivisie (Hà Lan) | Feyenoord | 1 | 18 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Giao hữu CLB quốc tế | Feyenoord | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|