Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1,7 Tr € (27 thg 12, 2019)
Cập nhật:
Márton Eppel đang thi đấu cho Csikszereda Miercurea Ciuc. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Hungary, Tuổi: 34, Chiều cao: 189 cm, Giá trị thị trường: 150 N €. Márton Eppel mùa giải 2026-2027: 12 trận, 4 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Márton Eppel ra sân là Otelul Galati vs Csikszereda Miercurea Ciuc, với 45 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 16 tháng 10, 2026.
Csikszereda Miercurea Ciuc: 11 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Csikszereda Miercurea Ciuc ở mùa giải 2026/2027, Márton Eppel thi đấu 878 phút và đá chính 11 trận.
Csikszereda Miercurea Ciuc: 50 trận, 20 bàn, 0 kiến tạo
Nyiregyhaza: 26 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo
Warta Poznan: 22 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Diosgyor VTK: 41 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Budapest Honved: 21 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Cercle Brugge: 6 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Csikszereda Miercurea Ciuc, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Csikszereda Miercurea Ciuc | 34 tuổi | 150 N € | |
| Csikszereda Miercurea Ciuc | 34 tuổi | 150 N € | |
| Nyiregyhaza | 33 tuổi | 125 N € | |
| Nyiregyhaza | 33 tuổi | 125 N € | |
| Warta Poznan | 32 tuổi | 150 N € | |
| Warta Poznan | 32 tuổi | 150 N € | |
| Diosgyor VTK | 31 tuổi | 150 N € | |
| Diosgyor VTK | 31 tuổi | 200 N € | |
| Diosgyor VTK | 30 tuổi | 225 N € | |
| Diosgyor VTK | 30 tuổi | 250 N € | |
| Honved | 29 tuổi | 400 N € | |
| Honved | 29 tuổi | 500 N € | |
| Honved | 29 tuổi | 650 N € | |
| Honved | 28 tuổi | 900 N € | |
| Cercle Brugge | 28 tuổi | 1,4 Tr € | |
| Kairat | 28 tuổi | 1,7 Tr € | |
| Kairat | 27 tuổi | 1,1 Tr € | |
| Kairat | 27 tuổi | 850 N € | |
| Kairat | 27 tuổi | 700 N € | |
| Honved | 26 tuổi | 650 N € | |
| Honved | 25 tuổi | 650 N € | |
| Honved | 25 tuổi | 350 N € | |
| Honved | 24 tuổi | 300 N € | |
| Honved | 24 tuổi | 200 N € | |
| Paks | 23 tuổi | 150 N € | |
| Paks | 22 tuổi | 200 N € | |
| Budapest | 22 tuổi | 200 N € | |
| Paks | 21 tuổi | 200 N € | |
| Paks | 21 tuổi | 150 N € | |
| Paks | 20 tuổi | 125 N € | |
| NEC Nijmegen | 19 tuổi | 100 N € | |
| Budapest | 19 tuổi | 100 N € | |
| Budapest | 18 tuổi | 75 N € | |
| Budapest | 18 tuổi | 75 N € |
Márton Eppel năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 20 tháng 11, 1991.
Vị trí: Tiền đạo.
Márton Eppel đang thi đấu cho Csikszereda Miercurea Ciuc.
Chiều cao của Márton Eppel: 189 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Hungary.
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
Márton Eppel mùa giải 2026-2027: 12 trận, 4 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Márton Eppel mùa giải 2026-2027: 12 trận, 4 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 938. Điểm đánh giá trung bình: 6,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | SuperLiga (Romania) | Csikszereda Miercurea Ciuc | 11 | 878 | 4 | 0 | 6,9 |
| Cúp Quốc gia Romania | Csikszereda Miercurea Ciuc | 1 | 60 | 0 | 0 | – | |
| 2025-2026 | SuperLiga (Romania) | Csikszereda Miercurea Ciuc | 35 | 2.208 | 12 | 0 | 6,9 |
| Cúp Quốc gia Romania | Csikszereda Miercurea Ciuc | 2 | 56 | 4 | 0 | – | |
| 2024-2025 | SuperLiga (Romania) | Csikszereda Miercurea Ciuc | 1 | 24 | 0 | 0 | 6,2 |
| NB I (Hungary) | Nyiregyhaza | 26 | 1.234 | 4 | 0 |
| 6,6 |
| 2023-2024 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Warta Poznan | 21 | 1.133 | 2 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ba Lan | Warta Poznan | 1 | 17 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | NB II (Hungary) | Diosgyor VTK | 26 | 924 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2021-2022 | NB II (Hungary) | Diosgyor VTK | 15 | 795 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NB I (Hungary) | Budapest Honved | 11 | 223 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | NB I (Hungary) | Budapest Honved | 10 | 575 | 1 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Cercle Brugge | 6 | 436 | 1 | 2 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Kazakhstan (Premier League) | Kairat Almaty | 2 | 81 | 0 | 0 | – | |
| Europa League | Kairat Almaty | 2 | 47 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Phần LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Europa League | Kairat Almaty | 4 | 115 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Kazakhstan (Premier League) | Kairat Almaty | 1 | 17 | 0 | 0 | – | |
| Nations League | Phần LanĐội tuyển quốc gia | 2 | 36 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Nations League | HungaryĐội tuyển quốc gia | 1 | 17 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2017-2018 | Europa League | Kairat Almaty | 3 | 134 | 5 | 0 | 6,4 |
|---|