Hồ sơ cầu thủ
Thụy Sĩ
Thụy Sĩ
Thụy Sĩ
Thụy Sĩ
Thụy Sĩ
Thụy Sĩ
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 4,5 Tr € (14 thg 2, 2016)
Cập nhật:
Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Thụy Sĩ, Tuổi: 39, Chiều cao: 193 cm. Marwin Hitz mùa giải 2025-2026: 43 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Marwin Hitz ra sân là Basel 1893 vs St. Gallen, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 14 tháng 5, 2026.
Basel 1893: 170 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Borussia Dortmund: 54 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Augsburg: 106 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Borussia Monchengladbach: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Marwin Hitz năm nay 39 tuổi. Ngày sinh: 18 tháng 9, 1987.
Vị trí: Thủ môn.
Chiều cao của Marwin Hitz: 193 cm.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Thụy Sĩ.
Marwin Hitz mùa giải 2025-2026: 43 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Basel 1893 | 38 tuổi | 100 N € | |
| Basel 1893 | 38 tuổi | 100 N € | |
| Basel 1893 | 37 tuổi | 100 N € | |
| Basel 1893 | 37 tuổi | 100 N € | |
| Basel 1893 | 36 tuổi | 200 N € | |
| Basel 1893 | 36 tuổi | 200 N € | |
| Basel 1893 | 36 tuổi | 200 N € | |
| Basel 1893 | 35 tuổi | 500 N € | |
| Basel 1893 | 35 tuổi | 500 N € | |
| Basel 1893 | 35 tuổi | 750 N € | |
| Dortmund | 34 tuổi | 1 Tr € | |
| Dortmund | 34 tuổi | 1 Tr € | |
| Dortmund | 33 tuổi | 1,7 Tr € | |
| Dortmund | 33 tuổi | 1,7 Tr € | |
| Dortmund | 32 tuổi | 1,7 Tr € | |
| Dortmund | 32 tuổi | 2 Tr € | |
| Dortmund | 32 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Dortmund | 31 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Dortmund | 31 tuổi | 3 Tr € | |
| Dortmund | 30 tuổi | 3 Tr € | |
| Augsburg | 30 tuổi | 4 Tr € | |
| Augsburg | 30 tuổi | 4 Tr € | |
| Augsburg | 29 tuổi | 4 Tr € | |
| Augsburg | 29 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Augsburg | 28 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Augsburg | 28 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Augsburg | 28 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Augsburg | 27 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Augsburg | 27 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Augsburg | 26 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Augsburg | 26 tuổi | 1 Tr € | |
| Wolfsburg | 25 tuổi | 450 N € | |
| Wolfsburg | 25 tuổi | 600 N € | |
| Wolfsburg | 24 tuổi | 600 N € | |
| Wolfsburg | 24 tuổi | 600 N € | |
| Wolfsburg | 23 tuổi | 600 N € | |
| Wolfsburg | 23 tuổi | 600 N € | |
| Wolfsburg | 22 tuổi | 600 N € | |
| Wolfsburg | 22 tuổi | 400 N € | |
| Wolfsburg | 21 tuổi | 200 N € | |
| Winterthur U21 | 20 tuổi | 50 N € |