
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 75 Tr € (27 thg 5, 2021)
Cập nhật:
Mason Mount đang thi đấu cho Man Utd. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 27, Chiều cao: 181 cm, Giá trị thị trường: 25 Tr €. Mason Mount mùa giải 2026-2027: 4 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Mason Mount ra sân là Atletico Madrid vs Manchester United, với 24 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 14 tháng 10, 2026.
Manchester United: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Manchester United ở mùa giải 2026/2027, Mason Mount thi đấu 10 phút và đá chính 0 trận.
Manchester United: 92 trận, 9 bàn, 4 kiến tạo
Chelsea: 202 trận, 35 bàn, 32 kiến tạo
Derby County: 41 trận, 8 bàn, 5 kiến tạo
Accrington Stanley: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Vitesse Arnhem: 25 trận, 12 bàn, 8 kiến tạo
Trang liên quan: Man Utd, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Man Utd | 27 tuổi | 25 Tr € | |
| Man Utd | 27 tuổi | 30 Tr € | |
| Man Utd | 26 tuổi | 32 Tr € | |
| Man Utd | 26 tuổi | 28 Tr € | |
| Man Utd | 26 tuổi | 28 Tr € | |
| Man Utd | 25 tuổi | 32 Tr € | |
| Man Utd | 25 tuổi | 35 Tr € | |
| Man Utd | 25 tuổi | 40 Tr € | |
| Man Utd | 24 tuổi | 45 Tr € | |
| Chelsea | 24 tuổi | 60 Tr € | |
| Chelsea | 24 tuổi | 65 Tr € | |
| Chelsea | 23 tuổi | 75 Tr € | |
| Chelsea | 23 tuổi | 75 Tr € | |
| Chelsea | 22 tuổi | 75 Tr € | |
| Chelsea | 22 tuổi | 75 Tr € | |
| Chelsea | 22 tuổi | 60 Tr € | |
| Chelsea | 21 tuổi | 45 Tr € | |
| Chelsea | 21 tuổi | 40,5 Tr € | |
| Chelsea | 20 tuổi | 45 Tr € | |
| Chelsea | 20 tuổi | 35 Tr € | |
| Chelsea U21 | 20 tuổi | 12 Tr € | |
| Derby County | 20 tuổi | 10 Tr € | |
| Vitesse Arnhem | 19 tuổi | 4 Tr € | |
| Vitesse Arnhem | 19 tuổi | 2 Tr € | |
| Vitesse Arnhem | 19 tuổi | 1 Tr € | |
| Vitesse Arnhem | 18 tuổi | 750 N € | |
| Vitesse Arnhem | 18 tuổi | 400 N € |
Mason Mount năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 10 tháng 1, 1999.
Vị trí: Tiền vệ.
Mason Mount đang thi đấu cho Man Utd.
Chiều cao của Mason Mount: 181 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 25 Tr €.
Mason Mount mùa giải 2026-2027: 4 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Mason Mount mùa giải 2026-2027: 4 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 152. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | UEFA Champions League | Manchester United | 2 | 69 | 0 | 0 | 6,4 |
| Premier League | Manchester United | 1 | 10 | 0 | 0 | 6,3 | |
| English Football League Cup | Manchester United | 1 | 73 | 1 | 0 | 7,2 | |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Manchester United | 4 | 216 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2025-2026 | Premier League | Manchester United | 23 | 1.018 | 3 | 0 | 6,6 |
| FA Cup | Manchester United | 1 | 62 | 0 | 0 | 6,0 | |
| English Football League Cup |
| Manchester United |
| 1 |
| 26 |
| 0 |
| 1 |
| 6,5 |
| 2025 | Premier League Summer Series | Manchester United | 2 | 103 | 1 | 1 | 7,8 |
|---|
| 2024-2025 | Premier League | Manchester United | 17 | 622 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Manchester United | 9 | 283 | 2 | 0 | 6,5 | |
| Premier League Summer Series | Manchester United | 1 | 24 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Manchester United | 1 | 28 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2024 | Football Association Community Shield | Manchester United | 1 | 58 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2023-2024 | Premier League | Manchester United | 14 | 513 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Manchester United | 4 | 225 | 0 | 1 | 6,8 | |
| FA Cup | Manchester United | 2 | 16 | 0 | 0 | 6,3 | |
| UEFA Champions League | Manchester United | 2 | 91 | 0 | 0 | 6,0 | |
| English Football League Cup | Manchester United | 2 | 135 | 0 | 1 | 6,9 |
| 2022-2023 | Giao hữu CLB quốc tế | Manchester United | 4 | 181 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier League | Chelsea | 24 | 1.656 | 3 | 2 | 6,7 | |
| UEFA Champions League | Chelsea | 9 | 437 | 0 | 1 | 6,6 | |
| FA Cup | Chelsea | 1 | 73 | 0 | 0 | 6,3 | |
| English Football League Cup | Chelsea | 1 | 22 | 0 | 0 | 6,1 | |
| UEFA Nations League | AnhĐội tuyển quốc gia | 4 | 185 | 1 | 0 | 6,8 | |
| Giải vô địch thế giới | AnhĐội tuyển quốc gia | 2 | 161 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (UEFA) | AnhĐội tuyển quốc gia | 6 | 489 | 1 | 2 | 7,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch thế giới | AnhĐội tuyển quốc gia | 2 | 25 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2021-2022 | Premier League | Chelsea | 32 | 2.364 | 11 | 10 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League | Chelsea | 7 | 538 | 1 | 2 | 6,8 | |
| English Football League Cup | Chelsea | 6 | 305 | 0 | 1 | 6,9 | |
| FA Cup | Chelsea | 5 | 474 | 1 | 3 | 7,6 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Chelsea | 3 | 180 | 2 | 0 | 7,7 | |
| United States Florida Cup | Chelsea | 1 | 64 | 0 | 0 | 5,7 | |
| Club World Championship(old) | Chelsea | 1 | 18 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Vòng loại World Championship (UEFA) | AnhĐội tuyển quốc gia | 2 | 45 | 0 | 0 | 6,8 | |
| UEFA Nations League | AnhĐội tuyển quốc gia | 1 | 72 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Giao hữu quốc tế | AnhĐội tuyển quốc gia | 1 | 62 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2021 | Club World Championship(old) | Chelsea | 1 | 31 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu cúp châu Âu (UEFA Super Cup) | Chelsea | 1 | 55 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Premier League | Chelsea | 36 | 2.892 | 6 | 5 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League | Chelsea | 12 | 850 | 2 | 2 | 7,2 | |
| FA Cup | Chelsea | 5 | 408 | 1 | 0 | 7,3 | |
| English Football League Cup | Chelsea | 2 | 180 | 0 | 1 | 6,6 | |
| UEFA Nations League | AnhĐội tuyển quốc gia | 5 | 325 | 2 | 0 | 7,0 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | AnhĐội tuyển quốc gia | 2 | 185 | 0 | 1 | 7,5 |
| 2020 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | AnhĐội tuyển quốc gia | 5 | 319 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | AnhĐội tuyển quốc gia | 2 | 105 | 0 | 0 | 7,9 |
| 2019-2020 | Premier League | Chelsea | 37 | 2.872 | 7 | 5 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League | Chelsea | 7 | 361 | 0 | 0 | 6,8 | |
| FA Cup | Chelsea | 6 | 349 | 1 | 0 | 7,1 | |
| English Football League Cup | Chelsea | 1 | 20 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Siêu cúp châu Âu (UEFA Super Cup) | Chelsea | 1 | 46 | 0 | 0 | 7,4 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Chelsea | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | AnhĐội tuyển quốc gia | 4 | 167 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2019 | European U21 Football Championship | AnhĐội tuyển quốc gia | 3 | 143 | 0 | 1 | 6,8 |
|---|
| 2018-2019 | Giao hữu CLB quốc tế | Chelsea | 2 | 62 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Anh) | Derby County | 38 | 2.966 | 8 | 4 | 6,8 | |
| English Football League Cup | Derby County | 2 | 180 | 0 | 1 | 6,5 | |
| FA Cup | Derby County | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,5 | |
| FA Cup | Accrington Stanley | 1 | 37 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2017-2018 | Eredivisie (Hà Lan) | Vitesse Arnhem | 24 | 2.156 | 12 | 8 | 7,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Vitesse Arnhem | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |