Cao nhất: 250 N € (27 thg 7, 2020)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Ajka | 27 tuổi | 100 N € | |
| Ajka | 26 tuổi | 125 N € | |
| Kazincbarcika | 26 tuổi | 150 N € | |
| Kazincbarcika | 25 tuổi | 125 N € | |
| Pecsi MFC | 25 tuổi | 100 N € | |
| Pecsi MFC | 24 tuổi | 125 N € | |
| Pecsi MFC | 24 tuổi | 125 N € | |
| Pecsi MFC |
Cập nhật:
Máté Szabó đang thi đấu cho Ajka. Quốc tịch: Hungary, Tuổi: 27, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 75 N €. Máté Szabó mùa giải 2025-2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Máté Szabó ra sân là Paksi vs Kazincbarcika, với 39 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 30 tháng 8, 2025.
Nagykanizsai TE 1866: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Nagykanizsai TE 1866 ở mùa giải 2026/2027, Máté Szabó thi đấu 90 phút và đá chính 1 trận.
Kazincbarcika: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Pecsi MFC: 29 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Szentlorinc: 20 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Budafoki MTE: 16 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Ajka, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Máté Szabó năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 26 tháng 1, 1999.
Máté Szabó đang thi đấu cho Ajka.
| 24 tuổi |
| 125 N € |
| Szentlorinc | 23 tuổi | 125 N € |
| Budafoki MTE | 22 tuổi | 150 N € |
| Budafoki MTE | 22 tuổi | 200 N € |
| Budafoki MTE | 21 tuổi | 250 N € |
| Budafoki MTE | 21 tuổi | 250 N € |
| Budafoki MTE | 20 tuổi | 200 N € |
| Csakvari TK | 20 tuổi | 25 N € |
Chiều cao của Máté Szabó: 178 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Hungary.
Giá trị chuyển nhượng: 75 N €.
Máté Szabó mùa giải 2025-2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Máté Szabó mùa giải 2025-2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 182. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | NB I (Hungary) | Kazincbarcika | 3 | 182 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024-2025 | NB I (Hungary) | Pecsi MFC | 1 | 63 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2023-2024 | Merkantil Bank Liga (Hungary) | Pecsi MFC | 14 | 640 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Merkantil Bank Liga (Hungary) | Pecsi MFC | 14 | 623 | 0 | 0 | – |
| Merkantil Bank Liga (Hungary) | Szentlorinc | 11 | 718 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | Merkantil Bank Liga (Hungary) | Szentlorinc | 9 | 601 | 0 | 0 | – |
| Merkantil Bank Liga (Hungary) | Budafoki MTE | 15 | 527 | 0 | 0 | – | |
| 2020-2021 | NB I (Hungary) | Budafoki MTE | 1 | 36 | 0 | 0 | – |