Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 800 N € (16 thg 6, 2025)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Reggiana 1919 |
Cập nhật:
Mathis Lambourde đang thi đấu cho Servette. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Pháp, Tuổi: 20, Chiều cao: 179 cm, Giá trị thị trường: 800 N €. Mathis Lambourde mùa giải 2026-2027: 10 trận, 3 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Mathis Lambourde ra sân là Servette vs Vaduz, với 70 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 24 tháng 10, 2026.
Servette: 9 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Servette ở mùa giải 2026/2027, Mathis Lambourde thi đấu 560 phút và đá chính 7 trận.
Servette: 10 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Reggiana 1919: 24 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo
Stade Rennais: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Hellas Verona: 2 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Stade Rennais II: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Servette, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Mathis Lambourde năm nay 20 tuổi. Ngày sinh: 9 tháng 1, 2006.
| 20 tuổi |
| 800 N € |
| Reggiana 1919 | 19 tuổi | 800 N € |
| Verona | 19 tuổi | 800 N € |
| Verona | 18 tuổi | 500 N € |
| Rennes | 18 tuổi | 500 N € |
| Rennes | 17 tuổi | 500 N € |
| Rennes | 17 tuổi | 150 N € |
Vị trí: Tiền đạo.
Mathis Lambourde đang thi đấu cho Servette.
Chiều cao của Mathis Lambourde: 179 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Pháp.
Giá trị chuyển nhượng: 800 N €.
Mathis Lambourde mùa giải 2026-2027: 10 trận, 3 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Mathis Lambourde mùa giải 2026-2027: 10 trận, 3 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 606. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Super League (Thụy Sĩ) | Servette | 9 | 560 | 2 | 0 | 6,7 |
| Cúp Quốc gia Thụy Sĩ | Servette | 1 | 46 | 1 | 0 | – | |
| 2025-2026 | Serie B (Ý) | Reggiana 1919 | 24 | 857 | 4 | 1 | 6,7 |
| 2024-2025 | Serie A | Stade Rennais | 5 | 77 | 0 | 0 | 6,2 |
| Serie A | Hellas Verona | 2 | 6 | 1 | 0 | 6,9 | |
| 2023-2024 | Cúp Quốc gia Pháp | Stade Rennais | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,5 |
| Europa League |
| Stade Rennais |
| 1 |
| 7 |
| 0 |
| 0 |
| 6,8 |
| Ligue 1 | Stade Rennais | 1 | 9 | 0 | 0 | 6,5 |
| U17 World Championship | PhápĐội tuyển quốc gia | 4 | 265 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023 | U17 World Championship | PhápĐội tuyển quốc gia | 3 | 163 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2022-2023 | Championnat National (Pháp) | Stade Rennais II | 8 | 385 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải U17 châu Âu | PhápĐội tuyển quốc gia | 6 | 383 | 2 | 0 | 7,0 |