Quảng cáo
Mathys Angély đang thi đấu cho Wolfsburg. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Pháp, Tuổi: 19, Chiều cao: 190 cm, Giá trị thị trường: 1,5 Tr €. 2026-2027: 5 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Nürnberg vs Wolfsburg (11 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 1,5 Tr € (28 thg 9, 2026)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Wolfsburg | 19 tuổi | 1,5 Tr € | |
Wolfsburg: 4 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Wolfsburg ở mùa giải 2026/2027, Mathys Angély thi đấu 358 phút và đá chính 4 trận.
Wolfsburg: 4 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
RSC Anderlecht: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
RSCA Futures: 1 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Bordeaux: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Wolfsburg, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Mathys Angély năm nay 19 tuổi. Ngày sinh: 21 tháng 4, 2007.
Vị trí: Hậu vệ.
Mathys Angély đang thi đấu cho Wolfsburg.
Chiều cao của Mathys Angély: 190 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Pháp.
| Anderlecht |
| 19 tuổi |
| 1 Tr € |
| Wolfsburg | 18 tuổi | 600 N € |
| Wolfsburg | 18 tuổi | 600 N € |
| Wolfsburg | 17 tuổi | 600 N € |
| Wolfsburg | 17 tuổi | 600 N € |
| Bordeaux U19 | 17 tuổi | 50 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 1,5 Tr €.
Mathys Angély mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Mathys Angély mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 429.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | 2. Bundesliga (Đức) | Wolfsburg | 4 | 358 | 0 | 1 | 6,4 |
| Elite League U20 | PhápĐội tuyển quốc gia | 1 | 71 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | RSC Anderlecht | 4 | 279 | 0 | 0 | 6,0 |
| Challenger Pro League (Bỉ) | RSCA Futures | 1 | 80 | 1 | 0 | 8,3 | |
| Challenger Pro League (Bỉ) | HungaryĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,0 | |
| 2023-2024 | Ligue 2 (Pháp) | Bordeaux | 5 | 115 | 0 | 0 | 6,9 |
| Giải U17 châu Âu |
| HungaryĐội tuyển quốc gia |
| 2 |
| 180 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Giải U17 châu Âu | PhápĐội tuyển quốc gia | 2 | 92 | 0 | 0 | – |