Quảng cáo
Mats Rots đang thi đấu cho Hoffenheim. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Hà Lan, Tuổi: 20, Chiều cao: 191 cm, Giá trị thị trường: 16 Tr €. 2026-2027: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Werder Bremen vs Hoffenheim (31 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 16 Tr € (1 thg 10, 2026)
Hoffenheim: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Hoffenheim ở mùa giải 2026/2027, Mats Rots thi đấu 476 phút và đá chính 6 trận.
Hoffenheim: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Twente Enschede: 43 trận, 5 bàn, 5 kiến tạo
Heracles Almelo: 17 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Hoffenheim, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Mats Rots năm nay 20 tuổi. Ngày sinh: 11 tháng 3, 2006.
Vị trí: Hậu vệ.
Mats Rots đang thi đấu cho Hoffenheim.
Chiều cao của Mats Rots: 191 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Hà Lan.
Giá trị chuyển nhượng: 16 Tr €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Hoffenheim | 20 tuổi | 16 Tr € | |
| Twente Enschede | 20 tuổi | 12 Tr € | |
| Twente Enschede | 20 tuổi | 10 Tr € | |
| Twente Enschede | 19 tuổi | 5 Tr € | |
| Twente Enschede | 19 tuổi | 3 Tr € | |
| Heracles Almelo | 19 tuổi | 1 Tr € | |
| Heracles Almelo | 19 tuổi | 800 N € | |
| Twente Enschede | 18 tuổi | 250 N € | |
| Twente Enschede (Youth) | 18 tuổi | 250 N € | |
| Twente Enschede (Youth) | 17 tuổi | 250 N € | |
| Twente Enschede (Youth) | 17 tuổi | 150 N € |
Mats Rots mùa giải 2026-2027: 11 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Mats Rots mùa giải 2026-2027: 11 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 735. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Bundesliga | Hoffenheim | 7 | 476 | 0 | 0 | 6,6 |
| Cúp Quốc gia Đức | Hoffenheim | 2 | 115 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Europa League | Hoffenheim | 2 | 144 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Hoffenheim | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025-2027 | Vòng loại U21 châu Âu | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2025-2026 | Eredivisie (Hà Lan) | Twente Enschede | 34 | 2.954 | 4 | 4 | 6,7 |
| Cúp KNVB (Hà Lan) |
| Twente Enschede |
| 3 |
| 286 |
| 1 |
| 0 |
| 6,8 |
| Vòng loại U21 châu Âu | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 4 | 274 | 0 | 0 | 7,3 |
| 2024-2025 | Eredivisie (Hà Lan) | Heracles Almelo | 15 | 1.318 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Heracles Almelo | 2 | 210 | 1 | 0 | 7,2 | |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Twente Enschede | 1 | 9 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Champions League | Twente Enschede | 1 | 29 | 0 | 1 | 6,3 | |
| Giải U19 châu Âu | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 6 | 337 | 0 | 1 | 6,8 | |
| Giải U19 châu Âu | AnhĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,3 |
| 2023-2024 | Europa Conference League | Twente Enschede | 3 | 48 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie (Hà Lan) | Twente Enschede | 1 | 69 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2023 | Giao hữu quốc tế | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 88 | 0 | 0 | 7,9 |
|---|
| 2022-2023 | Giải U17 châu Âu | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 5 | 450 | 0 | 1 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải U17 châu Âu | AnhĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Giao hữu quốc tế | HungaryĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,7 |
|---|
| 2021-2022 | Giải Montaigu | AnhĐội tuyển quốc gia | 1 | 22 | 0 | 0 | – |
|---|