
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 7 Tr € (28 thg 5, 2026)
Cập nhật:
Matteo Cancellieri đang thi đấu cho Lazio. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Italy, Tuổi: 24, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 7 Tr €. Matteo Cancellieri mùa giải 2026-2027: 6 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Matteo Cancellieri ra sân là Venezia vs Lazio, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 20 tháng 9, 2026.
Lazio: 5 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Lazio ở mùa giải 2026/2027, Matteo Cancellieri thi đấu 293 phút và đá chính 4 trận.
Lazio: 73 trận, 5 bàn, 2 kiến tạo
Parma: 27 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Empoli: 36 trận, 4 bàn, 2 kiến tạo
Hellas Verona: 14 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Lazio, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Matteo Cancellieri năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 12 tháng 2, 2002.
Vị trí: Tiền đạo.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Lazio | 24 tuổi | 7 Tr € | |
| Lazio | 23 tuổi | 5,5 Tr € | |
| Lazio | 23 tuổi | 5,5 Tr € | |
| Parma | 23 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Parma | 22 tuổi | 5 Tr € | |
| Empoli | 22 tuổi | 4,8 Tr € | |
| Empoli | 21 tuổi | 4,8 Tr € | |
| Lazio | 21 tuổi | 5 Tr € | |
| Lazio | 20 tuổi | 5 Tr € | |
| Lazio | 20 tuổi | 5 Tr € | |
| Verona | 20 tuổi | 3 Tr € | |
| Verona | 19 tuổi | 1 Tr € | |
| Verona | 19 tuổi | 1 Tr € | |
| Verona U19 | 19 tuổi | 100 N € |
Matteo Cancellieri đang thi đấu cho Lazio.
Chiều cao của Matteo Cancellieri: 180 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Italy.
Giá trị chuyển nhượng: 7 Tr €.
Matteo Cancellieri mùa giải 2026-2027: 6 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Matteo Cancellieri mùa giải 2026-2027: 6 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 372. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Serie A | Lazio | 5 | 293 | 1 | 0 | 6,9 |
| Coppa Italia | Lazio | 1 | 79 | 0 | 0 | 5,4 | |
| 2025-2026 | Serie A | Lazio | 30 | 1.730 | 4 | 2 | 6,7 |
| Coppa Italia | Lazio | 5 | 133 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2024-2025 | Serie A | Parma | 27 | 1.428 | 3 | 0 | 6,4 |
| 2023-2024 | Serie A | Empoli | 36 | 1.784 | 4 | 2 | 6,6 |
| 2023 | European U21 Football Championship |
| ÝĐội tuyển quốc gia |
| 3 |
| 72 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| 2022-2023 | Serie A | Lazio | 20 | 236 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Lazio | 6 | 222 | 0 | 0 | 6,6 | |
| UEFA Europa Conference League | Lazio | 4 | 142 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Giao hữu quốc tế | ÝĐội tuyển quốc gia | 1 | 69 | 0 | 0 | 6,0 | |
| UEFA Nations League | ÝĐội tuyển quốc gia | 1 | 5 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2022 | Giao hữu CLB quốc tế | Lazio | 1 | 12 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | ÝĐội tuyển quốc gia | 1 | 30 | 2 | 0 | 8,2 |
| 2021-2022 | Giao hữu quốc tế | Lazio | 1 | 23 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | Hellas Verona | 12 | 218 | 1 | 0 | 6,5 | |
| Coppa Italia | Hellas Verona | 2 | 168 | 1 | 0 | 6,3 | |
| European U21 Championship qualification | ÝĐội tuyển quốc gia | 6 | 239 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Giao hữu quốc tế | ÝĐội tuyển quốc gia | 1 | 63 | 0 | 0 | – |