Quảng cáo

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 25 Tr € (23 thg 9, 2026)
Cập nhật:
Matthis Abline đang thi đấu cho Monaco. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Pháp, Tuổi: 23, Chiều cao: 182 cm, Giá trị thị trường: 25 Tr €. Matthis Abline mùa giải 2026-2027: 8 trận, 1 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Matthis Abline ra sân là Monaco vs Freiburg, với 11 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 23 tháng 10, 2026.
Monaco: 6 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Monaco ở mùa giải 2026/2027, Matthis Abline thi đấu 319 phút và đá chính 3 trận.
Monaco: 9 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Nantes: 97 trận, 24 bàn, 8 kiến tạo
Auxerre: 22 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Stade Rennais: 27 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Havre Athletic Club: 18 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Maccabi Petach Tikva U19: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Monaco, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Monaco | 23 tuổi | 25 Tr € | |
| Nantes | 23 tuổi | 20 Tr € | |
| Nantes | 22 tuổi | 20 Tr € | |
| Nantes | 22 tuổi | 22 Tr € | |
| Nantes | 22 tuổi | 18 Tr € | |
| Nantes | 21 tuổi | 12 Tr € | |
| Nantes | 21 tuổi | 9 Tr € | |
| Nantes | 21 tuổi | 9 Tr € | |
| Nantes | 21 tuổi | 6 Tr € | |
| Nantes | 20 tuổi | 4 Tr € | |
| Nantes | 20 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Auxerre | 20 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Auxerre | 19 tuổi | 4 Tr € | |
| Rennes | 19 tuổi | 3 Tr € | |
| Havre | 19 tuổi | 3 Tr € | |
| Rennes | 18 tuổi | 2 Tr € | |
| Rennes | 18 tuổi | 1 Tr € | |
| Rennes | 18 tuổi | 400 N € |
Matthis Abline năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 28 tháng 3, 2003.
Vị trí: Tiền đạo.
Matthis Abline đang thi đấu cho Monaco.
Chiều cao của Matthis Abline: 182 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Pháp.
Giá trị chuyển nhượng: 25 Tr €.
Matthis Abline mùa giải 2026-2027: 8 trận, 1 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Matthis Abline mùa giải 2026-2027: 8 trận, 1 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 356. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Ligue 1 | Monaco | 6 | 319 | 1 | 1 | 6,7 |
| Europa Conference League | Monaco | 2 | 37 | 0 | 1 | 7,0 | |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Monaco | 1 | 64 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2025-2026 | Ligue 1 | Nantes | 33 | 2.519 | 6 | 4 | 6,7 |
| Cúp Quốc gia Pháp | Nantes | 2 | 123 | 2 | 2 | 8,2 | |
| 2025 | Giải vô địch U21 châu Âu | PhápĐội tuyển quốc gia | 5 | 155 | 1 | 1 | 6,5 |
| 2024-2025 |
| Ligue 1 |
| Nantes |
| 34 |
| 2.792 |
| 9 |
| 2 |
| 6,6 |
| Cúp Quốc gia Pháp | Nantes | 2 | 180 | 2 | 0 | 8,1 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Nantes | 1 | 75 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2024 | Toulon Tournament | PhápĐội tuyển quốc gia | 4 | 202 | 1 | 2 | 6,9 |
|---|
| 2023-2024 | Ligue 1 | Nantes | 22 | 1.043 | 5 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | Nantes | 2 | 105 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Toulon Tournament | Nantes | 1 | 62 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2022-2023 | Ligue 1 | Auxerre | 19 | 801 | 2 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | Auxerre | 3 | 182 | 1 | 1 | 7,1 | |
| Ligue 1 | Stade Rennais | 11 | 96 | 1 | 0 | 6,6 | |
| Europa League | Stade Rennais | 4 | 141 | 1 | 0 | 7,1 | |
| Giao hữu quốc tế | PhápĐội tuyển quốc gia | 1 | 74 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2021-2022 | Ligue 2 (Pháp) | Havre Athletic Club | 16 | 1.223 | 2 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải U19 châu Âu | Havre Athletic Club | 2 | 115 | 0 | 0 | – | |
| Ligue 1 | Stade Rennais | 7 | 97 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giải U19 châu Âu | Stade Rennais | 2 | 143 | 0 | 0 | – | |
| Europa Conference League | Stade Rennais | 2 | 29 | 1 | 0 | 7,7 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | PhápĐội tuyển quốc gia | 2 | 86 | 1 | 0 | 7,1 |
| 2020-2021 | Ligue 1 | Stade Rennais | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Youth League (châu Âu) | Maccabi Petach Tikva U19 | 1 | 22 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Youth League (châu Âu) | Maccabi Petach Tikva U19 | 2 | 16 | 0 | 0 | – |
|---|