Quảng cáo
Maurice Deville đang thi đấu cho FV Eppelborn. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Luxembourg, Tuổi: 34, Chiều cao: 191 cm. 2023-2024: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Luxembourg vs Faroe Islands (15 tháng 6, 2022).
Cập nhật:
Saarbrücken: 45 trận, 7 bàn, 2 kiến tạo
Sandhausen: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Waldhof Mannheim: 28 trận, 4 bàn, 4 kiến tạo
Kaiserslautern: 17 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: FV Eppelborn, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Maurice Deville năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 31 tháng 7, 1992.
Vị trí: Tiền đạo.
Maurice Deville đang thi đấu cho FV Eppelborn.
Chiều cao của Maurice Deville: 191 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Luxembourg.
Maurice Deville mùa giải 2023-2024: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Maurice Deville mùa giải 2023-2024: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 46. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | National Division (Luxembourg) | Saarbrücken | 1 | 46 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022-2023 | National Division (Luxembourg) | Saarbrücken | 5 | 349 | 0 | 0 | – |
| Nations League | LuxembourgĐội tuyển quốc gia | 1 | 23 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2022 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | LuxembourgĐội tuyển quốc gia | 8 | 235 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2021-2022 | 2. Bundesliga (Đức) | Sandhausen | 12 | 122 | 0 | 0 | 6,4 |
| 3. Liga (Đức) | Saarbrücken |
| 15 |
| 377 |
| 2 |
| 0 |
| 6,8 |
| Giao hữu quốc tế | LuxembourgĐội tuyển quốc gia | 2 | 62 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2020-2021 | 3. Liga (Đức) | Saarbrücken | 24 | 894 | 5 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | LuxembourgĐội tuyển quốc gia | 5 | 370 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Nations League | LuxembourgĐội tuyển quốc gia | 4 | 171 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2019-2020 | 3. Liga (Đức) | Waldhof Mannheim | 25 | 1.849 | 4 | 4 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Waldhof Mannheim | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | LuxembourgĐội tuyển quốc gia | 3 | 241 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Giao hữu quốc tế | LuxembourgĐội tuyển quốc gia | 1 | 60 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | 3. Liga (Đức) | Waldhof Mannheim | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nations League | LuxembourgĐội tuyển quốc gia | 1 | 14 | 0 | 0 | – |
| 2015-2016 | 2. Bundesliga (Đức) | Kaiserslautern | 17 | 447 | 4 | 1 | 6,8 |
|---|