Quảng cáo
Mauro Júnior đang thi đấu cho PSV Eindhoven. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 27, Chiều cao: 171 cm, Giá trị thị trường: 18 Tr €. 2026-2027: 12 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: PSV Eindhoven vs Feyenoord (25 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 18 Tr € (27 thg 5, 2026)
PSV Eindhoven: 10 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của PSV Eindhoven ở mùa giải 2026/2027, Mauro Júnior thi đấu 839 phút và đá chính 10 trận.
PSV Eindhoven: 224 trận, 10 bàn, 29 kiến tạo
Heracles Almelo: 29 trận, 6 bàn, 7 kiến tạo
Sparta Rotterdam: 1 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
RKC Waalwijk: 1 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: PSV Eindhoven, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Mauro Júnior năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 5, 1999.
Vị trí: Hậu vệ.
Mauro Júnior đang thi đấu cho PSV Eindhoven.
Chiều cao của Mauro Júnior: 171 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Brazil.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| PSV Eindhoven | 27 tuổi | 18 Tr € | |
| PSV Eindhoven | 26 tuổi | 17 Tr € | |
| PSV Eindhoven | 26 tuổi | 12 Tr € | |
| PSV Eindhoven | 25 tuổi | 12 Tr € | |
| PSV Eindhoven | 25 tuổi | 7 Tr € | |
| PSV Eindhoven | 25 tuổi | 7 Tr € | |
| PSV Eindhoven | 24 tuổi | 7 Tr € | |
| PSV Eindhoven | 24 tuổi | 5 Tr € | |
| PSV Eindhoven | 24 tuổi | 5 Tr € | |
| PSV Eindhoven | 23 tuổi | 6 Tr € | |
| PSV Eindhoven | 23 tuổi | 6 Tr € | |
| PSV Eindhoven | 22 tuổi | 3 Tr € | |
| PSV Eindhoven | 22 tuổi | 3 Tr € | |
| PSV Eindhoven | 22 tuổi | 3,5 Tr € | |
| PSV Eindhoven | 21 tuổi | 3 Tr € | |
| PSV Eindhoven | 21 tuổi | 3 Tr € | |
| Heracles Almelo | 20 tuổi | 2,3 Tr € | |
| Heracles Almelo | 20 tuổi | 2,5 Tr € | |
| PSV Eindhoven | 20 tuổi | 2 Tr € | |
| PSV Eindhoven | 19 tuổi | 2,5 Tr € | |
| PSV Eindhoven | 19 tuổi | 4 Tr € | |
| PSV Eindhoven | 19 tuổi | 4 Tr € | |
| PSV Eindhoven | 19 tuổi | 2 Tr € | |
| PSV Eindhoven | 18 tuổi | 2 Tr € | |
| PSV Eindhoven | 18 tuổi | 750 N € | |
| PSV Eindhoven U21 | 18 tuổi | 750 N € | |
| PSV Eindhoven U21 | 18 tuổi | 100 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 18 Tr €.
Mauro Júnior mùa giải 2026-2027: 12 trận, 1 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Mauro Júnior mùa giải 2026-2027: 12 trận, 1 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.010. Điểm đánh giá trung bình: 7,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Eredivisie (Hà Lan) | PSV Eindhoven | 10 | 839 | 1 | 2 | 7,1 |
| Champions League | PSV Eindhoven | 2 | 171 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | PSV Eindhoven | 2 | 76 | 1 | 0 | 7,1 |
| Siêu cúp Hà Lan | PSV Eindhoven | 1 | 63 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Giao hữu quốc tế | BrazilĐội tuyển quốc gia | 3 | 130 | 0 | 1 | 6,9 | |
| 2025-2026 | Eredivisie (Hà Lan) | PSV Eindhoven | 26 | 2.086 | 1 | 9 | 7,2 |
| Champions League |
| PSV Eindhoven |
| 7 |
| 630 |
| 0 |
| 2 |
| 6,7 |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | PSV Eindhoven | 3 | 169 | 0 | 0 | 6,6 |
| Siêu cúp Hà Lan | PSV Eindhoven | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024-2025 | Eredivisie (Hà Lan) | PSV Eindhoven | 25 | 2.017 | 0 | 6 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | PSV Eindhoven | 10 | 829 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | PSV Eindhoven | 3 | 133 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2023-2024 | Eredivisie (Hà Lan) | PSV Eindhoven | 16 | 873 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | PSV Eindhoven | 3 | 168 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Champions League | PSV Eindhoven | 3 | 183 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | PSV Eindhoven | 2 | 53 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2023 | Giao hữu CLB quốc tế | PSV Eindhoven | 1 | 76 | 0 | 0 | 7,3 |
|---|
| 2022-2023 | Eredivisie (Hà Lan) | PSV Eindhoven | 6 | 271 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | PSV Eindhoven | 3 | 48 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | PSV Eindhoven | 2 | 17 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2021-2022 | Eredivisie (Hà Lan) | PSV Eindhoven | 27 | 2.115 | 2 | 4 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | PSV Eindhoven | 6 | 539 | 0 | 1 | 7,0 | |
| Europa League | PSV Eindhoven | 3 | 177 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | PSV Eindhoven | 2 | 181 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Champions League | PSV Eindhoven | 1 | 1 | 0 | 1 | 6,6 |
| 2020-2021 | Eredivisie (Hà Lan) | PSV Eindhoven | 19 | 1.012 | 2 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | PSV Eindhoven | 7 | 471 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Europa League | PSV Eindhoven | 7 | 318 | 1 | 0 | 6,2 | |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | PSV Eindhoven | 2 | 163 | 0 | 0 | – | |
| Champions League | PSV Eindhoven | 1 | 21 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2019-2020 | Eredivisie (Hà Lan) | Heracles Almelo | 26 | 2.158 | 6 | 6 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Heracles Almelo | 3 | 256 | 0 | 1 | 6,6 |
| 2018-2019 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Sparta Rotterdam | 1 | 90 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie (Hà Lan) | PSV Eindhoven | 4 | 42 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Eerste Divisie (Hà Lan) | PSV Eindhoven | 3 | 225 | 0 | 1 | 5,9 | |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | PSV Eindhoven | 1 | 98 | 1 | 0 | 8,2 | |
| Champions League | PSV Eindhoven | 1 | 8 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Eerste Divisie (Hà Lan) | RKC Waalwijk | 1 | 90 | 0 | 1 | 7,7 |
| 2018 | Siêu cúp Hà Lan | PSV Eindhoven | 1 | 7 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2017-2018 | Eredivisie (Hà Lan) | PSV Eindhoven | 13 | 519 | 0 | 2 | 6,9 |
|---|