Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 2 Tr € (24 thg 5, 2026)
Cập nhật:
Max Ejdum đang thi đấu cho Brondby. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Đan Mạch, Tuổi: 21, Chiều cao: 168 cm, Giá trị thị trường: 2 Tr €.
Brondby IF: 9 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Brondby, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Max Ejdum năm nay 21 tuổi. Ngày sinh: 15 tháng 10, 2004.
Vị trí: Tiền vệ.
Max Ejdum đang thi đấu cho Brondby.
Chiều cao của Max Ejdum: 168 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|
| Odense | 21 tuổi | 2 Tr € | |
| Odense | 21 tuổi | 1,7 Tr € | |
| Odense | 20 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Odense | 20 tuổi | 1 Tr € | |
| Odense | 19 tuổi | 300 N € | |
| Odense | 19 tuổi | 150 N € | |
| Odense U19 | 18 tuổi | 100 N € | |
| Odense U19 | 17 tuổi | 50 N € |
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Đan Mạch.
Giá trị chuyển nhượng: 2 Tr €.
Max Ejdum mùa giải 2026-2027: 10 trận, 1 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 744. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Superliga (Đan Mạch) | Brondby | 9 | 717 | 1 | 2 | 6,7 |
| Danish Cup | Brondby | 1 | 27 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2025-2027 | European U21 Championship qualification | Đan Mạch U21Đội tuyển quốc gia | 1 | 9 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2025-2026 | Superliga (Đan Mạch) | Odense | 25 | 2.008 | 1 | 5 | 6,6 |
| Danish Cup | Odense | 3 | 192 | 1 | 0 | 7,0 |
| European U21 Championship qualification | Đan Mạch U21Đội tuyển quốc gia | 2 | 93 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2024-2025 | Giải hạng Nhất Đan Mạch (1. Division) | Odense | 27 | 2.131 | 6 | 3 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga (Đan Mạch) | Odense | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2023-2024 | Superliga (Đan Mạch) | Odense | 10 | 400 | 1 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish Cup | Odense | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022-2023 | Superliga (Đan Mạch) | Odense | 2 | 27 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|