
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 4 Tr € (18 thg 6, 2025)
Cập nhật:
Max Weiss đang thi đấu cho Burnley. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 22, Chiều cao: 190 cm, Giá trị thị trường: 4 Tr €. Max Weiss mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Max Weiss ra sân là Malta U21 vs Germany U21, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 30 tháng 9, 2026.
Burnley: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Burnley ở mùa giải 2026/2027, Max Weiss thi đấu 630 phút và đá chính 7 trận.
Burnley: 16 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Karlsruher: 42 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Bayern Munchen U17: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Karlsruher U19: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Burnley, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Max Weiss năm nay 22 tuổi. Ngày sinh: 15 tháng 6, 2004.
Vị trí: Thủ môn.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Burnley | 21 tuổi | 4 Tr € | |
| Burnley | 21 tuổi | 4 Tr € | |
| Karlsruher | 21 tuổi | 4 Tr € | |
| Karlsruher | 20 tuổi | 3 Tr € | |
| Karlsruher | 20 tuổi | 2 Tr € | |
| Karlsruher | 20 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Karlsruher | 19 tuổi | 400 N € | |
| Karlsruher | 19 tuổi | 400 N € | |
| Karlsruher | 19 tuổi | 200 N € | |
| Karlsruher | 19 tuổi | 200 N € | |
| Karlsruher | 18 tuổi | 200 N € | |
| Karlsruher | 18 tuổi | 200 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 4 Tr €.
Max Weiss mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Max Weiss đang thi đấu cho Burnley.
Chiều cao của Max Weiss: 190 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Đức.
Max Weiss mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 720. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Championship (Anh) | Burnley | 7 | 630 | 0 | 0 | 6,4 |
| English Football League Cup | Burnley | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Burnley | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2025-2026 | Premier League | Burnley | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,6 |
| FA Cup | Burnley | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,8 | |
| English Football League Cup | Burnley | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,3 | |
| European U21 Championship qualification |
| ĐứcĐội tuyển quốc gia |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| 2024-2025 | 2. Bundesliga (Đức) | Karlsruher | 34 | 3.060 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DFB Pokal | Karlsruher | 3 | 300 | 0 | 0 | 7,6 |
| 2023-2024 | 2. Bundesliga (Đức) | Karlsruher | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,4 |
|---|
| 2022-2023 | German U19 Youth League | Bayern Munchen U17 | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2. Bundesliga (Đức) | Karlsruher | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 | |
| DFB Pokal | Karlsruher | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2021-2022 | 2. Bundesliga (Đức) | Karlsruher | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German U19 Youth League | Karlsruher U19 | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,9 |
| 2020-2021 | German U17 Youth League | Bayern Munchen U17 | 1 | 88 | 0 | 0 | – |
|---|