Quảng cáo
Maxime Delanghe đang thi đấu cho Willem II. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Bỉ, Tuổi: 25, Chiều cao: 189 cm, Giá trị thị trường: 1,5 Tr €. 2026-2027: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Helmond Sport vs Willem II (28 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 2 Tr € (9 thg 12, 2025)
Willem II: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Willem II ở mùa giải 2026/2027, Maxime Delanghe thi đấu 540 phút và đá chính 6 trận.
Willem II: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Cercle Brugge: 50 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Koninklijke Lierse Sportkring: 18 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Jong PSV Eindhoven Youth: 33 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Willem II, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Maxime Delanghe năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 23 tháng 5, 2001.
Vị trí: Thủ môn.
Maxime Delanghe đang thi đấu cho Willem II.
Chiều cao của Maxime Delanghe: 189 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Bỉ.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Cercle Brugge | 25 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Cercle Brugge | 24 tuổi | 2 Tr € | |
| Cercle Brugge | 24 tuổi | 1,7 Tr € | |
| Cercle Brugge | 24 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Cercle Brugge | 23 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Cercle Brugge | 23 tuổi | 600 N € | |
| Cercle Brugge | 23 tuổi | 300 N € | |
| Cercle Brugge | 22 tuổi | 300 N € | |
| K Lierse | 22 tuổi | 300 N € | |
| K Lierse | 21 tuổi | 400 N € | |
| PSV Eindhoven | 21 tuổi | 300 N € | |
| PSV Eindhoven | 20 tuổi | 300 N € | |
| PSV Eindhoven | 19 tuổi | 300 N € | |
| PSV Eindhoven | 19 tuổi | 300 N € | |
| PSV Eindhoven | 19 tuổi | 250 N € | |
| PSV Eindhoven | 19 tuổi | 175 N € | |
| PSV Eindhoven | 19 tuổi | 25 N € | |
| PSV Eindhoven U21 | 19 tuổi | 25 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 1,5 Tr €.
Maxime Delanghe mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Maxime Delanghe mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 630. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Eredivisie (Hà Lan) | Willem II | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,3 |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Willem II | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Cercle Brugge | 18 | 1.591 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Cercle Brugge | 24 | 2.152 | 0 | 0 | 6,4 |
| Europa Conference League | Cercle Brugge | 7 | 598 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Europa League | Cercle Brugge | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2022-2023 |
|---|
| Challenger Pro League (Bỉ) |
| Koninklijke Lierse Sportkring |
| 18 |
| 1.620 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| Giao hữu quốc tế | BỉĐội tuyển quốc gia | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2022 | Giao hữu quốc tế | BỉĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,6 |
|---|
| 2021-2022 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Jong PSV Eindhoven Youth | 13 | 1.170 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2020-2021 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Jong PSV Eindhoven Youth | 20 | 1.800 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|