Không có dữ liệu
Cao nhất: 10 Tr € (7 thg 10, 2013)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 34 tuổi | 350 N € | |
| Free Player | 33 tuổi | 400 N € | |
| Lion City Sailors | 33 tuổi | 500 N € | |
| Lion City Sailors | 32 tuổi | 700 N € | |
| Lion City Sailors | 32 tuổi | 800 N € | |
| Lion City Sailors | 32 tuổi | 900 N € | |
| Lion City Sailors | 31 tuổi | 1 Tr € | |
| Lion City Sailors | 30 tuổi | 1 Tr € | |
Cập nhật:
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Bỉ, Tuổi: 34, Chiều cao: 176 cm, Giá trị thị trường: 350 N €. Maxime Lestienne mùa giải 2025-2026: 6 trận, 2 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Maxime Lestienne ra sân là Bangkok United vs Lion City Sailors, với 81 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 4 tháng 12, 2025.
Lion City Sailors: 61 trận, 10 bàn, 13 kiến tạo
Standard Liege: 111 trận, 20 bàn, 11 kiến tạo
Malaga: 12 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Rubin Kazan: 23 trận, 5 bàn, 2 kiến tạo
Genoa: 23 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Maxime Lestienne năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 17 tháng 6, 1992.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Maxime Lestienne: 176 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Bỉ.
Giá trị chuyển nhượng: 350 N €.
Maxime Lestienne mùa giải 2025-2026: 6 trận, 2 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 30 tuổi |
| 1 Tr € |
| Lion City Sailors | 30 tuổi | 900 N € |
| Standard Liege | 29 tuổi | 900 N € |
| Standard Liege | 29 tuổi | 1,5 Tr € |
| Standard Liege | 28 tuổi | 2 Tr € |
| Standard Liege | 28 tuổi | 3 Tr € |
| Standard Liege | 28 tuổi | 3,5 Tr € |
| Standard Liege | 28 tuổi | 4 Tr € |
| Standard Liege | 27 tuổi | 4 Tr € |
| Standard Liege | 27 tuổi | 5 Tr € |
| Standard Liege | 27 tuổi | 3,5 Tr € |
| Standard Liege | 26 tuổi | 2,5 Tr € |
| Standard Liege | 26 tuổi | 2,5 Tr € |
| Malaga | 25 tuổi | 2,5 Tr € |
| Rubin Kazan | 25 tuổi | 3 Tr € |
| Rubin Kazan | 24 tuổi | 4 Tr € |
| Rubin Kazan | 24 tuổi | 5 Tr € |
| Al-Arabi (Qatar) | 24 tuổi | 6,5 Tr € |
| PSV Eindhoven | 23 tuổi | 7,5 Tr € |
| Al-Arabi (Qatar) | 23 tuổi | 7,5 Tr € |
| Genoa | 22 tuổi | 9 Tr € |
| Club Brugge | 22 tuổi | 10 Tr € |
| Club Brugge | 21 tuổi | 10 Tr € |
| Club Brugge | 21 tuổi | 10 Tr € |
| Club Brugge | 21 tuổi | 9 Tr € |
| Club Brugge | 20 tuổi | 3 Tr € |
| Club Brugge | 20 tuổi | 1,2 Tr € |
| Club Brugge | 19 tuổi | 700 N € |
| Club Brugge | 18 tuổi | 1 Tr € |
| Club Brugge | 18 tuổi | 1 Tr € |