Cao nhất: 100 N € (24 thg 4, 2018)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| PK-35 Vantaa | 25 tuổi | 25 N € | |
| PK-35 Vantaa | 24 tuổi | 25 N € | |
| PK-35 Vantaa | 24 tuổi | 25 N € | |
| KaPa | 23 tuổi | 25 N € | |
| KaPa | 23 tuổi | 25 N € | |
| KaPa | 23 tuổi | 25 N € | |
| Gnistan Helsinki | 22 tuổi | 25 N € | |
| Gnistan Helsinki |
Cập nhật:
Maximo Tolonen đang thi đấu cho PK-35 Vantaa. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Phần Lan, Tuổi: 25, Chiều cao: 170 cm, Giá trị thị trường: 25 N €. Maximo Tolonen mùa giải 2023-2024: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
PK-35 Vantaa: 21 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của PK-35 Vantaa ở mùa giải 2026, Maximo Tolonen thi đấu 36 phút và đá chính 8 trận.
Gnistan Helsinki: 47 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
SJK Seinajoen: 21 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Mariehamn: 21 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: PK-35 Vantaa, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Maximo Tolonen năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 4 tháng 3, 2001.
Vị trí: Tiền vệ.
Maximo Tolonen đang thi đấu cho PK-35 Vantaa.
Chiều cao của Maximo Tolonen: 170 cm.
Chân thuận: Trái.
| 22 tuổi |
| 50 N € |
| Gnistan Helsinki | 21 tuổi | 25 N € |
| Gnistan Helsinki | 21 tuổi | 25 N € |
| Gnistan Helsinki | 20 tuổi | 25 N € |
| Gnistan Helsinki | 20 tuổi | 50 N € |
| Gnistan Helsinki | 20 tuổi | 50 N € |
| Mariehamn | 19 tuổi | 100 N € |
| Mariehamn | 19 tuổi | 50 N € |
| SJK Seinajoen | 18 tuổi | 50 N € |
| SJK Seinajoen | 18 tuổi | 50 N € |
| SJK Seinajoen | 18 tuổi | 50 N € |
| SJK Seinajoen | 18 tuổi | 100 N € |
| SJK Seinajoen | 17 tuổi | 100 N € |
| SJK Seinajoen | 17 tuổi | 100 N € |
| Honka Espoo | 16 tuổi | 50 N € |
| Honka Espoo | 16 tuổi | 50 N € |
| Honka Espoo | 16 tuổi | 50 N € |
Quốc tịch: Phần Lan.
Giá trị chuyển nhượng: 25 N €.
Maximo Tolonen mùa giải 2023-2024: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Maximo Tolonen mùa giải 2023-2024: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 115.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Ykkösliiga (Phần Lan) | Gnistan Helsinki | 5 | 115 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Ykkösliiga (Phần Lan) | Gnistan Helsinki | 21 | 970 | 0 | 0 | – |
| Cúp quốc gia Phần Lan | Gnistan Helsinki | 1 | 11 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | Ykkösliiga (Phần Lan) | Gnistan Helsinki | 14 | 769 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Ykkösliiga (Phần Lan) | Gnistan Helsinki | 6 | 314 | 0 | 0 | – |
| Cúp quốc gia Phần Lan | SJK Seinajoen | 1 | 71 | 0 | 0 | – | |
| Veikkausliiga (Phần Lan) | Mariehamn | 14 | 361 | 0 | 0 | – | |
| Cúp quốc gia Phần Lan | Mariehamn | 2 | 79 | 0 | 0 | – | |
| 2019-2020 | Veikkausliiga (Phần Lan) | Mariehamn | 5 | 186 | 0 | 0 | – |
| Veikkausliiga (Phần Lan) | SJK Seinajoen | 5 | 168 | 0 | 0 | – | |
| Giải U19 châu Âu | SJK Seinajoen | 2 | 114 | 0 | 0 | – | |
| 2018-2019 | Veikkausliiga (Phần Lan) | SJK Seinajoen | 12 | 378 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | Veikkausliiga (Phần Lan) | SJK Seinajoen | 1 | 12 | 0 | 0 | – |