Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 600 N € (11 thg 8, 2016)
Cập nhật:
Mayron George đang thi đấu cho Sporting. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Costa Rica, Tuổi: 32, Chiều cao: 190 cm, Giá trị thị trường: 250 N €. Mayron George mùa giải 2024-2025: 28 trận, 8 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Mayron George ra sân là Costa Rica vs Haiti, với 9 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 5 tháng 10, 2026.
Sporting: 9 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Sporting ở mùa giải 2026/2027, Mayron George thi đấu 532 phút và đá chính 6 trận.
Beitar Jerusalem: 51 trận, 16 bàn, 2 kiến tạo
Pau: 48 trận, 15 bàn, 5 kiến tạo
Lausanne Sports: 12 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Kalmar: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Midtjylland: 30 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Budapest Honved: 9 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Sporting, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Sporting | 32 tuổi | 250 N € | |
| Free Player | 31 tuổi | 275 N € | |
| Beitar Jerusalem | 31 tuổi | 350 N € | |
| Beitar Jerusalem | 31 tuổi | 400 N € | |
| Beitar Jerusalem | 30 tuổi | 350 N € | |
| Beitar Jerusalem | 30 tuổi | 350 N € | |
| Pau | 29 tuổi | 350 N € | |
| Pau | 29 tuổi | 250 N € | |
| Lausanne Sports | 28 tuổi | 200 N € | |
| Lausanne Sports | 28 tuổi | 500 N € | |
| Pau | 27 tuổi | 500 N € | |
| Kalmar | 27 tuổi | 200 N € | |
| Midtjylland | 26 tuổi | 300 N € | |
| Valerenga | 26 tuổi | 300 N € | |
| Midtjylland | 25 tuổi | 500 N € | |
| Midtjylland | 25 tuổi | 500 N € | |
| Lyngby | 24 tuổi | 400 N € | |
| Lyngby | 24 tuổi | 600 N € | |
| Randers | 23 tuổi | 400 N € | |
| Randers | 23 tuổi | 500 N € | |
| Randers | 22 tuổi | 600 N € | |
| Hobro | 22 tuổi | 500 N € | |
| Hobro | 21 tuổi | 400 N € | |
| OFI Crete | 21 tuổi | 450 N € | |
| OFI Crete | 21 tuổi | 400 N € |
Mayron George năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 23 tháng 10, 1993.
Vị trí: Tiền đạo.
Mayron George đang thi đấu cho Sporting.
Chiều cao của Mayron George: 190 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Costa Rica.
Giá trị chuyển nhượng: 250 N €.
Mayron George mùa giải 2024-2025: 28 trận, 8 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Mayron George mùa giải 2024-2025: 28 trận, 8 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.410. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | CONCACAF Nations League | Costa RicaĐội tuyển quốc gia | 1 | 9 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Beitar Jerusalem | 28 | 1.410 | 8 | 0 | 6,7 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Beitar Jerusalem | 23 | 1.217 | 8 | 2 | 6,9 |
| Ligue 2 (Pháp) | Pau | 4 | 221 | 1 | 0 | 6,7 | |
| 2022-2023 | Ligue 2 (Pháp) | Pau | 25 | 890 | 6 | 2 | 6,8 |
| Coupe de France | Pau | 4 | 161 | 1 |
| 0 |
| 7,0 |
| 2021-2022 | Ligue 2 (Pháp) | Pau | 1 | 80 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League (Thụy Sĩ) | Lausanne Sports | 11 | 313 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Switzerland Cup | Lausanne Sports | 1 | 73 | 1 | 0 | – |
| 2020-2021 | Ligue 2 (Pháp) | Pau | 14 | 887 | 7 | 3 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Midtjylland | 1 | 58 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2020 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Kalmar | 2 | 64 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2019-2020 | NB I (Hungary) | Budapest Honved | 6 | 240 | 1 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hungary Cup | Budapest Honved | 3 | 147 | 0 | 0 | – | |
| Eliteserien (Na Uy) | Vålerenga Fotball Elite | 3 | 181 | 2 | 0 | 7,6 |
| 2019 | Eliteserien (Na Uy) | Vålerenga Fotball Elite | 7 | 427 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2018-2019 | Superliga (Đan Mạch) | Midtjylland | 23 | 747 | 3 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Midtjylland | 2 | 45 | 0 | 0 | – | |
| Danish Cup | Midtjylland | 1 | 5 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | Superliga (Đan Mạch) | Midtjylland | 2 | 36 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League | Midtjylland | 1 | 5 | 0 | 0 | – | |
| Superliga (Đan Mạch) | Lyngby | 23 | 1.662 | 8 | 0 | 7,0 | |
| Superliga (Đan Mạch) | Randers | 7 | 226 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2016-2017 | Superliga (Đan Mạch) | Randers | 15 | 486 | 2 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2015-2016 | Superliga (Đan Mạch) | Hobro | 13 | 646 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2014-2015 | Super League (Hy Lạp) | OFI Crete | 14 | 645 | 0 | 0 | – |
|---|