Quảng cáo
Merlin Röhl đang thi đấu cho Everton. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 24, Chiều cao: 192 cm, Giá trị thị trường: 20 Tr €. 2026-2027: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Everton vs Newcastle United (30 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 20 Tr € (6 thg 10, 2026)
Everton: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Everton ở mùa giải 2026/2027, Merlin Röhl thi đấu 431 phút và đá chính 5 trận.
Everton: 24 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Freiburg: 60 trận, 3 bàn, 5 kiến tạo
Freiburg II: 14 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Ingolstadt: 54 trận, 4 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Everton, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Merlin Röhl năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 5 tháng 7, 2002.
Vị trí: Tiền vệ.
Merlin Röhl đang thi đấu cho Everton.
Chiều cao của Merlin Röhl: 192 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Đức.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Everton | 24 tuổi | 20 Tr € | |
| Everton | 23 tuổi | 16 Tr € | |
| Everton | 23 tuổi | 16 Tr € | |
| Everton | 23 tuổi | 18 Tr € | |
| Freiburg | 22 tuổi | 12 Tr € | |
| Freiburg | 22 tuổi | 12 Tr € | |
| Freiburg | 21 tuổi | 12 Tr € | |
| Freiburg | 21 tuổi | 10 Tr € | |
| Freiburg | 21 tuổi | 6 Tr € | |
| Freiburg | 21 tuổi | 3 Tr € | |
| Freiburg | 20 tuổi | 2 Tr € | |
| Freiburg | 20 tuổi | 2 Tr € | |
| Freiburg | 20 tuổi | 2 Tr € | |
| Ingolstadt | 19 tuổi | 800 N € | |
| Ingolstadt | 19 tuổi | 800 N € | |
| Ingolstadt | 19 tuổi | 800 N € | |
| Ingolstadt | 18 tuổi | 300 N € | |
| Ingolstadt | 18 tuổi | 300 N € | |
| Ingolstadt | 18 tuổi | 225 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 20 Tr €.
Merlin Röhl mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Merlin Röhl mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 611. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Premier League | Everton | 5 | 431 | 0 | 0 | 6,5 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Everton | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2025-2026 | Premier League | Everton | 16 | 677 | 1 | 0 | 6,4 |
| Cúp FA | Everton | 1 | 86 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Bundesliga | Freiburg | 2 | 65 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Cúp Quốc gia Đức | Freiburg | 1 | 5 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2025 | Giải vô địch U21 châu Âu | Đức |
| 3 |
| 136 |
| 0 |
| 0 |
| 6,7 |
| 2024-2025 | Bundesliga | Freiburg | 19 | 966 | 0 | 1 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Freiburg | 1 | 7 | 0 | 0 | 5,7 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | Freiburg II | 1 | 79 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Giải vô địch U21 châu Âu | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 1 | 58 | 1 | 0 | 6,7 |
| 2023-2024 | Bundesliga | Freiburg | 24 | 1.483 | 2 | 3 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Freiburg | 8 | 329 | 1 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Quốc gia Đức | Freiburg | 2 | 57 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 8 | 674 | 2 | 2 | 7,2 | |
| Giao hữu quốc tế | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2022-2023 | 3. Liga (Đức) | Freiburg II | 12 | 907 | 0 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Freiburg II | 1 | 74 | 0 | 0 | 5,8 | |
| Bundesliga | Freiburg | 3 | 54 | 0 | 1 | 6,8 | |
| 3. Liga (Đức) | Ingolstadt | 3 | 237 | 2 | 0 | 7,2 | |
| Cúp Quốc gia Đức | Ingolstadt | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2021-2022 | 2. Bundesliga (Đức) | Ingolstadt | 25 | 1.638 | 1 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Ingolstadt | 2 | 167 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 3. Liga (Đức) | Ingolstadt | 1 | 58 | 0 | 1 | – |
| 2020-2021 | 3. Liga (Đức) | Ingolstadt | 19 | 1.210 | 1 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2. Bundesliga (Đức) | Ingolstadt | 3 | 94 | 0 | 0 | 6,4 |