Quảng cáo
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Mozambique, Tuổi: 38, Chiều cao: 188 cm. 2025-2026: 21 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Keçiörengücü vs Erzurumspor (18 tháng 2, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Keçiörengücü: 20 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Bandırmaspor: 64 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Estoril: 17 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Bordeaux: 48 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Stade Rennais: 102 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Moreirense: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Mexer năm nay 38 tuổi. Ngày sinh: 8 tháng 9, 1988.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Mexer: 188 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Mozambique.
Mexer mùa giải 2025-2026: 21 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Mexer mùa giải 2025-2026: 21 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.766.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Vòng loại World Championship (CAF) | MozambiqueĐội tuyển quốc gia | 6 | 495 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2025-2026 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Keçiörengücü | 19 | 1.586 | 0 | 0 | 6,7 |
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Keçiörengücü | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,2 | |
| Vòng loại World Championship (CAF) | MozambiqueĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| 2025 | Cúp các quốc gia châu Phi | MozambiqueĐội tuyển quốc gia | 7 | 630 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2024-2025 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Bandırmaspor |
| 35 |
| 2.326 |
| 1 |
| 0 |
| 6,6 |
| 2023-2024 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Bandırmaspor | 27 | 1.971 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Bandırmaspor | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Bandırmaspor | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2023 | Cúp các quốc gia châu Phi | MozambiqueĐội tuyển quốc gia | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2022-2023 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Estoril | 14 | 973 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Estoril | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Estoril | 1 | 17 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2021-2022 | Ligue 1 | Bordeaux | 16 | 1.226 | 1 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2020-2021 | Ligue 1 | Bordeaux | 9 | 713 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | Bordeaux | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Ligue 1 | Bordeaux | 19 | 1.490 | 0 | 2 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | Bordeaux | 1 | 120 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Cúp Liên đoàn Pháp | Bordeaux | 1 | 95 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2018-2019 | Giao hữu CLB quốc tế | Bordeaux | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | Stade Rennais | 29 | 2.472 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Europa League | Stade Rennais | 7 | 630 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Liên đoàn Pháp | Stade Rennais | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,8 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Stade Rennais | 1 | 81 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | Ligue 1 | Stade Rennais | 17 | 1.197 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2016-2017 | Ligue 1 | Stade Rennais | 23 | 1.818 | 1 | 1 | 6,7 |
|---|
| 2015-2016 | Ligue 1 | Stade Rennais | 16 | 1.309 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2014-2015 | Ligue 1 | Stade Rennais | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2013-2014 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Estoril | 1 | 82 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Moreirense | 1 | 34 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Olhanense | 4 | 269 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Olhanense | 5 | 165 | 0 | 0 | – |
|---|