Cao nhất: 600 N € (2 thg 1, 2019)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 32 tuổi | 75 N € | |
| Ayr United | 31 tuổi | 100 N € | |
| Ayr United | 31 tuổi | 175 N € | |
| Ayr United | 31 tuổi | 200 N € | |
| Livingston | 30 tuổi | 250 N € | |
| Livingston | 30 tuổi | 300 N € | |
| Livingston | 29 tuổi | 300 N € | |
| Hibernian |
Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Scotland, Tuổi: 33, Chiều cao: 188 cm. Michael Devlin mùa giải 2024-2025: 12 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Michael Devlin ra sân là Ayr United vs Partick Thistle, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 25 tháng 1, 2025.
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Michael Devlin cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
Ayr United: 12 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Livingston: 35 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Hibernian: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Fleetwood Town: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Aberdeen: 46 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Hamilton Academical: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
| 29 tuổi |
| 225 N € |
| Aberdeen | 28 tuổi | 250 N € |
| Aberdeen | 28 tuổi | 350 N € |
| Aberdeen | 27 tuổi | 400 N € |
| Aberdeen | 27 tuổi | 400 N € |
| Aberdeen | 26 tuổi | 400 N € |
| Aberdeen | 26 tuổi | 475 N € |
| Aberdeen | 26 tuổi | 600 N € |
| Aberdeen | 25 tuổi | 600 N € |
| Aberdeen | 25 tuổi | 600 N € |
| Aberdeen | 24 tuổi | 400 N € |
| Aberdeen | 24 tuổi | 400 N € |
| Hamilton Academical | 23 tuổi | 400 N € |
| Hamilton Academical | 22 tuổi | 300 N € |
| Hamilton Academical | 21 tuổi | 200 N € |
| Hamilton Academical | 20 tuổi | 150 N € |
| Hamilton Academical | 18 tuổi | 100 N € |
Michael Devlin năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 3 tháng 10, 1993.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Michael Devlin: 188 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Scotland.
Michael Devlin mùa giải 2024-2025: 12 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Michael Devlin mùa giải 2024-2025: 12 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 936. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Championship (Scotland) | Ayr United | 10 | 773 | 0 | 0 | 6,5 |
| Scottish Cup | Ayr United | 2 | 163 | 1 | 0 | 7,5 | |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Livingston | 29 | 2.371 | 0 | 1 | 6,1 |
| Scottish League Cup | Livingston | 4 | 336 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Scottish Cup | Livingston | 1 | 62 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2022-2023 |
| Scottish League Cup |
| Livingston |
| 1 |
| 82 |
| 0 |
| 0 |
| 7,3 |
| Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Hibernian | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,0 |
| English Football League Trophy | Fleetwood Town | 2 | 124 | 0 | 0 | 6,8 |
| League One (Anh) | Fleetwood Town | 1 | 16 | 0 | 0 | 7,2 |
| League One (Anh) | Aberdeen | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Aberdeen | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League Cup | Aberdeen | 1 | 45 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Aberdeen | 14 | 1.079 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Cup | Aberdeen | 3 | 146 | 0 | 0 | – | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | Aberdeen | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Scottish League Cup | Aberdeen | 1 | 119 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Aberdeen | 15 | 965 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Cup | Aberdeen | 3 | 81 | 0 | 0 | 6,5 | |
| UEFA Europa League | Aberdeen | 2 | 210 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Scottish League Cup | Aberdeen | 2 | 210 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2017-2018 | UEFA Europa League | Aberdeen | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2016-2017 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Hamilton Academical | 4 | 360 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|
| 2015-2016 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Hamilton Academical | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2014-2015 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Hamilton Academical | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|