Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cập nhật:
Michael Ruth đang thi đấu cho Queen's Park. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Scotland, Tuổi: 24, Chiều cao: 174 cm, Giá trị thị trường: 200 N €. Michael Ruth mùa giải 2026-2027: 13 trận, 4 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Michael Ruth ra sân là Raith Rovers vs Queen's Park, với 76 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 10 tháng 10, 2026.
Queen's Park: 9 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Queen's Park ở mùa giải 2026/2027, Michael Ruth thi đấu 648 phút và đá chính 8 trận.
Queen's Park: 33 trận, 10 bàn, 1 kiến tạo
Dumbarton: 81 trận, 26 bàn, 9 kiến tạo
Queen of South: 23 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Aberdeen: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Falkirk: 10 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Aberdeen U21: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Queen's Park, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Michael Ruth năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 8 tháng 1, 2002.
Vị trí: Tiền đạo.
Michael Ruth đang thi đấu cho Queen's Park.
Chiều cao của Michael Ruth: 174 cm.
Quốc tịch: Scotland.
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
Michael Ruth mùa giải 2026-2027: 13 trận, 4 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Michael Ruth mùa giải 2026-2027: 13 trận, 4 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 861. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Championship (Scotland) | Queen's Park | 9 | 648 | 2 | 0 | 6,5 |
| Scottish League Cup | Queen's Park | 4 | 213 | 2 | 0 | 6,8 | |
| 2025-2026 | Championship (Scotland) | Queen's Park | 16 | 955 | 4 | 0 | 6,7 |
| Scottish League Cup | Queen's Park | 4 | 241 | 2 | 1 | 7,0 | |
| 2024-2025 | League One (Scotland) | Dumbarton | 31 | 2.145 | 9 | 3 | 6,8 |
| Scottish League Cup | Dumbarton | 3 | 184 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Scottish Challenge Cup |
| Dumbarton |
| 2 |
| 71 |
| 1 |
| 0 |
| 7,0 |
| Scottish Cup | Dumbarton | 1 | 90 | 1 | 1 | 8,1 |
| 2023-2024 | League Two (Scotland) | Dumbarton | 33 | 2.436 | 9 | 3 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League One (Scotland) | Dumbarton | 4 | 339 | 2 | 1 | 6,9 | |
| Scottish Cup | Dumbarton | 3 | 290 | 3 | 1 | 8,0 | |
| Scottish League Cup | Dumbarton | 3 | 181 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Scottish Challenge Cup | Dumbarton | 1 | 75 | 1 | 0 | 7,9 |
| 2022-2023 | League One (Scotland) | Queen of South | 17 | 413 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Challenge Cup | Queen of South | 4 | 210 | 1 | 0 | 6,9 | |
| Scottish Cup | Queen of South | 1 | 7 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Scottish League Cup | Queen of South | 1 | 23 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Aberdeen | 3 | 70 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League One (Scotland) | Falkirk | 9 | 635 | 3 | 1 | 6,5 | |
| Scottish Cup | Falkirk | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Scottish Challenge Cup | Aberdeen U21 | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Scottish Cup | Aberdeen | 1 | 13 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Aberdeen | 1 | 2 | 0 | 0 | – | |
| Championship (Scotland) | Arbroath | 8 | 403 | 0 | 0 | – | |
| Scottish League Cup | Arbroath | 5 | 259 | 0 | 1 | – |