Không có dữ liệu
Cao nhất: 800 N € (28 thg 12, 2011)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Brondby | 35 tuổi | 50 N € | |
| Brondby | 34 tuổi | 50 N € | |
| Brondby | 34 tuổi | 100 N € | |
| Brondby | 33 tuổi | 100 N € | |
| Vendsyssel | 33 tuổi | 100 N € | |
| Vendsyssel | 32 tuổi | 100 N € | |
| Vitesse Arnhem | 32 tuổi |
Cập nhật:
Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Đan Mạch, Tuổi: 40, Chiều cao: 187 cm.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Michael Tornes ra sân là Vendsyssel vs Nordsjaelland, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 17 tháng 3, 2019.
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Michael Tornes cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
Vendsyssel: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Brondby: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sandefjord: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Michael Tornes năm nay 40 tuổi. Ngày sinh: 8 tháng 1, 1986.
Vị trí: Thủ môn.
Chiều cao của Michael Tornes: 187 cm.
| Vitesse Arnhem | 32 tuổi | 200 N € |
| Vitesse Arnhem | 31 tuổi | 200 N € |
| Vitesse Arnhem | 31 tuổi | 200 N € |
| Odense | 30 tuổi | 200 N € |
| Odense | 29 tuổi | 200 N € |
| HJK Helsinki | 28 tuổi | 200 N € |
| HJK Helsinki | 28 tuổi | 300 N € |
| Bronshoj | 27 tuổi | 200 N € |
| Brondby | 27 tuổi | 500 N € |
| Brondby | 26 tuổi | 700 N € |
| Brondby | 25 tuổi | 800 N € |
| Brondby | 25 tuổi | 650 N € |
| Brondby | 25 tuổi | 600 N € |
| Brondby | 24 tuổi | 700 N € |
| Brondby | 24 tuổi | 500 N € |
| Brondby | 24 tuổi | 500 N € |
| Brondby | 23 tuổi | 350 N € |
| Brondby | 23 tuổi | 350 N € |
| Brondby | 23 tuổi | 250 N € |
| Brondby | 22 tuổi | 200 N € |
| Brondby | 22 tuổi | 180 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Đan Mạch.
Michael Tornes mùa giải 2018-2019: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 540.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2018-2019 | Superliga (Đan Mạch) | Vendsyssel | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,2 |
| Superliga (Đan Mạch) | Brondby | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| 2015 | Eliteserien (Na Uy) | Sandefjord | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| 2014-2015 | Eliteserien (Na Uy) | Sandefjord | 7 | 585 | 0 | 0 | – |
| 2012-2013 | Superliga (Đan Mạch) | Brondby | 1 | 46 | 0 | 0 | – |