Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 350 N € (17 thg 10, 2021)
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Moldova, Tuổi: 36, Chiều cao: 185 cm. Mihail Platica mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Mihail Platica ra sân là Petrocub vs Borac Banja Luka, với 27 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 31 tháng 7, 2026.
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Mihail Platica năm nay 36 tuổi. Ngày sinh: 15 tháng 3, 1990.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Mihail Platica: 185 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Moldova.
Mihail Platica mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Balti | 36 tuổi | 50 N € | |
| Balti | 35 tuổi | 75 N € | |
| Petrocub | 35 tuổi | 75 N € | |
| Petrocub | 34 tuổi | 150 N € | |
| Petrocub | 34 tuổi | 200 N € | |
| Petrocub | 33 tuổi | 200 N € | |
| Petrocub | 33 tuổi | 200 N € | |
| Petrocub | 32 tuổi | 275 N € | |
| Petrocub | 32 tuổi | 350 N € | |
| Petrocub | 31 tuổi | 350 N € | |
| Petrocub | 31 tuổi | 350 N € | |
| Petrocub | 31 tuổi | 300 N € | |
| Kyzylzhar | 30 tuổi | 300 N € | |
| Kyzylzhar | 30 tuổi | 250 N € | |
| Milsami | 29 tuổi | 225 N € | |
| Milsami | 29 tuổi | 275 N € | |
| Milsami | 28 tuổi | 275 N € | |
| Milsami | 27 tuổi | 225 N € | |
| Sokol | 27 tuổi | 200 N € | |
| Sokol | 26 tuổi | 200 N € | |
| Shinnik | 26 tuổi | 200 N € | |
| Shinnik | 25 tuổi | 200 N € | |
| Rostov | 25 tuổi | 200 N € | |
| Neftekhimik Nizhnekamsk | 24 tuổi | 200 N € | |
| Neftekhimik Nizhnekamsk | 23 tuổi | 150 N € | |
| Neftekhimik Nizhnekamsk | 23 tuổi | 150 N € | |
| Rubin Kazan Youth | 22 tuổi | 75 N € |
Mihail Platica mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 121. Điểm đánh giá trung bình: 5,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | UEFA Europa Conference League | Petrocub | 2 | 32 | 0 | 0 | 5,8 |
| UEFA Champions League | Petrocub | 2 | 89 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2024-2025 | UEFA Champions League | Petrocub | 4 | 220 | 0 | 0 | 6,3 |
| UEFA Europa League | Petrocub | 3 | 240 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2022-2023 | UEFA Nations League | MoldovaĐội tuyển quốc gia | 4 | 240 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2022 | Giao hữu quốc tế | MoldovaĐội tuyển quốc gia | 1 | 15 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2021-2022 | UEFA Europa Conference League | Petrocub | 4 | 360 | 1 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | UEFA Europa League | Milsami | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,8 |
|---|