Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 275 N € (15 thg 2, 2024)
Cập nhật:
Mike Ott đang thi đấu cho Kaya. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Philippines, Tuổi: 31, Chiều cao: 167 cm, Giá trị thị trường: 200 N €. Mike Ott mùa giải 2025-2026: 6 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Mike Ott ra sân là Kaya FC-Iloilo vs Pohang Steelers, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 11 tháng 12, 2025.
Kaya FC-Iloilo: 6 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
PS Barito Putera: 53 trận, 9 bàn, 7 kiến tạo
United City: 15 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Kaya, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Mike Ott năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 2 tháng 3, 1995.
Vị trí: Tiền vệ.
Mike Ott đang thi đấu cho Kaya.
Chiều cao của Mike Ott: 167 cm.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Philippines.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Kaya | 31 tuổi | 200 N € | |
| Kaya | 30 tuổi | 200 N € | |
| Barito Putera | 28 tuổi | 275 N € | |
| Barito Putera | 28 tuổi | 250 N € | |
| Barito Putera | 28 tuổi | 250 N € | |
| Barito Putera | 27 tuổi | 225 N € | |
| United City | 26 tuổi | 250 N € | |
| Nurnberg II | 21 tuổi | 125 N € | |
| Nurnberg II | 20 tuổi | 150 N € | |
| Nürnberg | 19 tuổi | 150 N € | |
| Nürnberg | 19 tuổi | 150 N € | |
| 1860 München II | 19 tuổi | 150 N € | |
| 1860 München II | 18 tuổi | 100 N € | |
| 1860 Munchen U19 | 18 tuổi | 50 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
Mike Ott mùa giải 2025-2026: 6 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Mike Ott mùa giải 2025-2026: 6 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 540. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Vòng loại World Championship (AFC) | PhilippinesĐội tuyển quốc gia | 3 | 150 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025-2026 | AFC Champions League Two | Kaya FC-Iloilo | 6 | 540 | 1 | 1 | 6,5 |
| 2023-2024 | Super League (Indonesia) | PS Barito Putera | 26 | 2.005 | 5 | 4 | 6,6 |
| 2022-2023 | Super League (Indonesia) | PS Barito Putera | 27 | 2.162 | 4 | 3 | 6,2 |
| 2022 | AFC Champions League | United City | 5 | 359 | 0 | 0 | 6,4 |
| Vòng loại World Championship (AFC) | Philippines |
| 3 |
| 181 |
| 0 |
| 0 |
| 6,0 |
| 2021-2022 | AFC Champions League | United City | 1 | 83 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ASEAN Cup | PhilippinesĐội tuyển quốc gia | 4 | 63 | 0 | 0 | – | |
| Cúp châu Á (AFC Asian Cup) | PhilippinesĐội tuyển quốc gia | 2 | 126 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | AFC Champions League | United City | 4 | 294 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2020 | AFC Champions League | United City | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2019-2020 | AFC Champions League | United City | 1 | 80 | 0 | 1 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Championship (AFC) | PhilippinesĐội tuyển quốc gia | 3 | 53 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | AFC Cup | United City | 3 | 257 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | PhilippinesĐội tuyển quốc gia | 1 | 68 | 0 | 0 | – |