Quảng cáo
Mikhail Bashilov đang thi đấu cho Gazovik Vitebsk. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Nga, Tuổi: 33, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 125 N €. 2023-2024: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo.
Cập nhật:
Không có dữ liệu
Cao nhất: 250 N € (8 thg 12, 2019)
Vitebsk: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Gazovik Vitebsk, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Mikhail Bashilov năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 12 tháng 1, 1993.
Vị trí: Tiền vệ.
Mikhail Bashilov đang thi đấu cho Gazovik Vitebsk.
Chiều cao của Mikhail Bashilov: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Nga.
Giá trị chuyển nhượng: 125 N €.
Mikhail Bashilov mùa giải 2023-2024: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Gazovik Vitebsk | 33 tuổi | 125 N € | |
| Gazovik Vitebsk | 32 tuổi | 150 N € | |
| Gazovik Vitebsk | 32 tuổi | 200 N € | |
| Gazovik Vitebsk | 31 tuổi | 200 N € | |
| Gazovik Vitebsk | 31 tuổi | 200 N € | |
| Turan | 30 tuổi | 200 N € | |
| Turan | 30 tuổi | 200 N € | |
| Turan | 29 tuổi | 200 N € | |
| Noravank | 29 tuổi | 250 N € | |
| Noravank | 28 tuổi | 250 N € | |
| Noravank | 28 tuổi | 250 N € | |
| RCOR BSU Minsk | 28 tuổi | 250 N € | |
| RCOR BSU Minsk | 27 tuổi | 250 N € | |
| Belshina Bobruisk | 27 tuổi | 250 N € | |
| Gorodeya | 26 tuổi | 250 N € | |
| Gorodeya | 26 tuổi | 200 N € | |
| Gorodeya | 25 tuổi | 200 N € | |
| Gorodeya | 25 tuổi | 200 N € | |
| Gorodeya | 24 tuổi | 200 N € | |
| Gorodeya | 24 tuổi | 200 N € | |
| Gorodeya | 24 tuổi | 100 N € | |
| Tom Tomsk | 20 tuổi | 75 N € |
Mikhail Bashilov mùa giải 2023-2024: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 27.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Cúp Quốc gia Belarus | Vitebsk | 1 | 27 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Kazakhstan (Premier League) | Vitebsk | 2 | 148 | 0 | 0 | – |
| Cúp Quốc gia Kazakhstan | Vitebsk | 1 | 46 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Armenia (Premier League) | Vitebsk | 1 | 5 | 0 | 0 | – |
| Cúp Quốc gia Armenia | Vitebsk | 1 | 44 | 0 | 0 | – | |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Belarus (Premier League) | Vitebsk | 4 | 163 | 0 | 0 | – |