Quảng cáo
Mitchell Duke đang thi đấu cho Machida Zelvia. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Úc, Tuổi: 35, Chiều cao: 187 cm, Giá trị thị trường: 250 N €. 2026-2027: 13 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Machida Zelvia vs Gamba Osaka (1 tháng 11, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 800 N € (13 thg 11, 2022)
Machida Zelvia: 10 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Machida Zelvia ở mùa giải 2026/2027, Mitchell Duke thi đấu 305 phút và đá chính 4 trận.
Machida Zelvia: 111 trận, 19 bàn, 9 kiến tạo
Macarthur: 15 trận, 5 bàn, 4 kiến tạo
Fagiano Okayama: 46 trận, 8 bàn, 4 kiến tạo
Western Sydney Wanderers: 54 trận, 21 bàn, 4 kiến tạo
Al-Taawoun: 18 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Shimizu S-Pulse: 61 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan: Machida Zelvia, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Mitchell Duke năm nay 35 tuổi. Ngày sinh: 18 tháng 1, 1991.
Vị trí: Tiền đạo.
Mitchell Duke đang thi đấu cho Machida Zelvia.
Chiều cao của Mitchell Duke: 187 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Macarthur | 35 tuổi | 250 N € | |
| Machida Zelvia | 34 tuổi | 275 N € | |
| Machida Zelvia | 34 tuổi | 325 N € | |
| Machida Zelvia | 33 tuổi | 400 N € | |
| Machida Zelvia | 33 tuổi | 500 N € | |
| Machida Zelvia | 32 tuổi | 700 N € | |
| Machida Zelvia | 32 tuổi | 700 N € | |
| Fagiano Okayama | 31 tuổi | 800 N € | |
| Fagiano Okayama | 31 tuổi | 800 N € | |
| Fagiano Okayama | 31 tuổi | 700 N € | |
| Fagiano Okayama | 30 tuổi | 700 N € | |
| Western Sydney | 30 tuổi | 750 N € | |
| Al Taawoun | 30 tuổi | 725 N € | |
| Al Taawoun | 29 tuổi | 600 N € | |
| Western Sydney | 29 tuổi | 600 N € | |
| Western Sydney | 28 tuổi | 750 N € | |
| Western Sydney | 28 tuổi | 500 N € | |
| Shimizu S Pulse | 27 tuổi | 500 N € | |
| Shimizu S Pulse | 26 tuổi | 350 N € | |
| Shimizu S Pulse | 26 tuổi | 150 N € | |
| Shimizu S Pulse | 25 tuổi | 250 N € | |
| Shimizu S Pulse | 24 tuổi | 400 N € | |
| Central Coast Mariners | 24 tuổi | 350 N € | |
| Central Coast Mariners | 22 tuổi | 350 N € | |
| Central Coast Mariners | 22 tuổi | 300 N € | |
| Central Coast Mariners | 22 tuổi | 150 N € | |
| Central Coast Mariners | 21 tuổi | 50 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Úc.
Giá trị chuyển nhượng: 250 N €.
Mitchell Duke mùa giải 2026-2027: 13 trận, 2 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Mitchell Duke mùa giải 2026-2027: 13 trận, 2 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 481. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | J1 League (Nhật Bản) | Machida Zelvia | 10 | 305 | 1 | 2 | 6,7 |
| AFC Champions League Two | Machida Zelvia | 3 | 176 | 1 | 0 | 7,0 | |
| 2026 | Vòng loại World Championship (AFC) | ÚcĐội tuyển quốc gia | 12 | 665 | 3 | 1 | 6,8 |
| 2025-2026 | A-League (Úc) | Macarthur | 13 | 864 | 5 | 3 | 7,0 |
| AFC Champions League Two | Macarthur | 2 | 121 | 0 | 1 | 6,5 | |
| AFC Champions League Elite | Machida Zelvia | 5 | 163 | 0 | 0 | 6,7 | |
| J1 League (Nhật Bản) |
| Machida Zelvia |
| 2 |
| 40 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| Giao hữu quốc tế | ÚcĐội tuyển quốc gia | 2 | 24 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2025 | J1 League (Nhật Bản) | Machida Zelvia | 23 | 747 | 3 | 1 | 6,7 |
|---|
| 2024-2025 | J1 League (Nhật Bản) | Machida Zelvia | 1 | 23 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Championship (AFC) | ÚcĐội tuyển quốc gia | 1 | 74 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2024 | J1 League (Nhật Bản) | Machida Zelvia | 29 | 689 | 4 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2023-2024 | J1 League (Nhật Bản) | Machida Zelvia | 3 | 103 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | ÚcĐội tuyển quốc gia | 3 | 204 | 1 | 0 | 6,9 |
| 2023 | J2 League (Nhật Bản) | Machida Zelvia | 21 | 1.308 | 8 | 0 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp châu Á (AFC Asian Cup) | ÚcĐội tuyển quốc gia | 4 | 271 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Giao hữu quốc tế | ÚcĐội tuyển quốc gia | 1 | 66 | 0 | 1 | 6,6 |
| 2022-2023 | J2 League (Nhật Bản) | Machida Zelvia | 13 | 1.019 | 2 | 6 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhật hoàng | Machida Zelvia | 1 | 61 | 0 | 0 | – | |
| J2 League (Nhật Bản) | Fagiano Okayama | 7 | 557 | 1 | 0 | 6,6 | |
| Giao hữu quốc tế | ÚcĐội tuyển quốc gia | 3 | 188 | 1 | 1 | 7,2 | |
| Giải vô địch thế giới | ÚcĐội tuyển quốc gia | 1 | 72 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2022 | J2 League (Nhật Bản) | Fagiano Okayama | 23 | 1.726 | 6 | 4 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch thế giới | ÚcĐội tuyển quốc gia | 3 | 202 | 1 | 0 | 7,0 | |
| Play-off liên lục địa World Championship | ÚcĐội tuyển quốc gia | 1 | 69 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Vòng loại World Championship (AFC) | ÚcĐội tuyển quốc gia | 1 | 8 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2021-2022 | J2 League (Nhật Bản) | Fagiano Okayama | 16 | 1.149 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Championship (AFC) | ÚcĐội tuyển quốc gia | 9 | 315 | 3 | 1 | 7,1 |
| 2021 | Bóng đá nam Olympic | ÚcĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 2 | 6,7 |
|---|
| 2020-2021 | A-League (Úc) | Western Sydney Wanderers | 17 | 1.176 | 6 | 2 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al-Taawoun | 12 | 781 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Nhà vua Ả Rập Xê Út | Al-Taawoun | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| AFC Champions League | Al-Taawoun | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,3 | |
| Vòng loại World Championship (AFC) | ÚcĐội tuyển quốc gia | 3 | 167 | 2 | 0 | 6,8 |
| 2020 | AFC Champions League | Al-Taawoun | 4 | 349 | 0 | 0 | 5,8 |
|---|
| 2019-2020 | A-League (Úc) | Western Sydney Wanderers | 26 | 2.312 | 14 | 2 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Championship (AFC) | ÚcĐội tuyển quốc gia | 1 | 20 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2018-2019 | A-League (Úc) | Western Sydney Wanderers | 11 | 477 | 1 | 0 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 League (Nhật Bản) | Shimizu S-Pulse | 6 | 242 | 0 | 2 | 6,6 | |
| Giao hữu quốc tế | ÚcĐội tuyển quốc gia | 1 | 62 | 0 | 0 | – |
| 2018 | J1 League (Nhật Bản) | Shimizu S-Pulse | 4 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2017-2018 | J1 League (Nhật Bản) | Shimizu S-Pulse | 22 | 1.361 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 League (Nhật Bản) | Albirex Niigata | 1 | 60 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2017 | J1 League (Nhật Bản) | Shimizu S-Pulse | 4 | 176 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2016-2017 | J1 League (Nhật Bản) | Shimizu S-Pulse | 14 | 678 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2015-2016 | J1 League (Nhật Bản) | Shimizu S-Pulse | 4 | 225 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2014-2015 | J1 League (Nhật Bản) | Shimizu S-Pulse | 7 | 259 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League (Úc) | Central Coast Mariners | 6 | 440 | 2 | 1 | – |
| 2013-2014 | A-League (Úc) | Central Coast Mariners | 12 | 487 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | A-League (Úc) | Central Coast Mariners | 12 | 469 | 0 | 0 | – |
|---|