Quảng cáo
Morten Behrens đang thi đấu cho Preußen Münster. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 29, Chiều cao: 193 cm, Giá trị thị trường: 250 N €. 2026-2027: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: SG Sonnenhof Grossaspach vs Preußen Münster (17 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 350 N € (13 thg 6, 2021)
Preußen Münster: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Preußen Münster ở mùa giải 2026/2027, Morten Behrens thi đấu 900 phút và đá chính 10 trận.
Preußen Münster: 17 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Waldhof Mannheim: 20 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Darmstadt 98: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Magdeburg: 66 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Preußen Münster, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Morten Behrens năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 1 tháng 4, 1997.
Vị trí: Thủ môn.
Morten Behrens đang thi đấu cho Preußen Münster.
Chiều cao của Morten Behrens: 193 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Đức.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Preußen Münster | 29 tuổi | 250 N € | |
| Preußen Münster | 28 tuổi | 250 N € | |
| Preußen Münster | 28 tuổi | 250 N € | |
| Preußen Münster | 27 tuổi | 250 N € | |
| Darmstadt 98 | 27 tuổi | 250 N € | |
| Darmstadt 98 | 26 tuổi | 250 N € | |
| Waldhof Mannheim | 26 tuổi | 250 N € | |
| Waldhof Mannheim | 25 tuổi | 250 N € | |
| Waldhof Mannheim | 25 tuổi | 300 N € | |
| Darmstadt 98 | 25 tuổi | 300 N € | |
| Darmstadt 98 | 24 tuổi | 350 N € | |
| Magdeburg | 24 tuổi | 350 N € | |
| Magdeburg | 23 tuổi | 275 N € | |
| Magdeburg | 23 tuổi | 250 N € | |
| Magdeburg | 23 tuổi | 225 N € | |
| Magdeburg | 22 tuổi | 175 N € | |
| Hamburger | 22 tuổi | 150 N € | |
| Hamburger | 21 tuổi | 150 N € | |
| Hamburger | 21 tuổi | 150 N € | |
| Hamburger II | 20 tuổi | 125 N € | |
| Hamburger II | 20 tuổi | 75 N € | |
| Hamburger II | 19 tuổi | 50 N € | |
| Hamburger II | 19 tuổi | 100 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 250 N €.
Morten Behrens mùa giải 2026-2027: 11 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Morten Behrens mùa giải 2026-2027: 11 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 990. Điểm đánh giá trung bình: 6,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | 3. Liga (Đức) | Preußen Münster | 10 | 900 | 0 | 0 | 6,1 |
| Cúp Quốc gia Đức | Preußen Münster | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2025-2026 | 2. Bundesliga (Đức) | Preußen Münster | 4 | 301 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024-2025 | 2. Bundesliga (Đức) | Preußen Münster | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,6 |
| Cúp Quốc gia Đức | Preußen Münster | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2022-2023 | 3. Liga (Đức) | Waldhof Mannheim | 18 | 1.620 | 0 | 0 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Đức |
| Waldhof Mannheim |
| 2 |
| 210 |
| 0 |
| 0 |
| 7,3 |
| 2021-2022 | 2. Bundesliga (Đức) | Darmstadt 98 | 4 | 294 | 0 | 0 | 5,6 |
|---|
| 2020-2021 | 3. Liga (Đức) | Magdeburg | 38 | 3.420 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Magdeburg | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2019-2020 | 3. Liga (Đức) | Magdeburg | 26 | 2.340 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Magdeburg | 1 | 120 | 0 | 0 | 7,1 |