Quảng cáo
Nanú đang thi đấu cho Iraklis. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Guinea-Bissau, Tuổi: 32, Chiều cao: 177 cm, Giá trị thị trường: 300 N €. 2026-2027: 8 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Iraklis vs AE Kifisias (24 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Iraklis: 8 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Iraklis ở mùa giải 2026/2027, Nanú thi đấu 641 phút và đá chính 7 trận.
Iraklis: 8 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Samsunspor: 3 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Estrela Amadora SAD: 13 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Santa Clara: 14 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Dallas: 30 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Porto: 21 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Iraklis, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Nanú năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 17 tháng 5, 1994.
Vị trí: Hậu vệ.
Nanú đang thi đấu cho Iraklis.
Chiều cao của Nanú: 177 cm.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Guinea-Bissau.
Giá trị chuyển nhượng: 300 N €.
Nanú mùa giải 2026-2027: 8 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Nanú mùa giải 2026-2027: 8 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 641. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Super League (Hy Lạp) | Iraklis | 8 | 641 | 1 | 0 | 6,5 |
| 2026 | Vòng loại World Championship (CAF) | Guinea-BissauĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2025 | Cúp các quốc gia châu Phi | Guinea-BissauĐội tuyển quốc gia | 6 | 391 | 0 | 1 | 6,7 |
| 2024-2025 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Samsunspor | 1 | 6 | 0 | 0 | 6,1 |
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Estrela Amadora SAD | 1 | 120 | 0 | 0 | – | |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) |
| 12 |
| 578 |
| 0 |
| 1 |
| 6,3 |
| Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Santa Clara | 3 | 45 | 0 | 0 | 5,8 |
| Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Samsunspor | 2 | 5 | 0 | 1 | 6,4 |
| Cúp các quốc gia châu Phi | Guinea-BissauĐội tuyển quốc gia | 2 | 170 | 0 | 0 | 6,5 |
| Vòng loại World Championship (CAF) | Guinea-BissauĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2023 | Cúp các quốc gia châu Phi | Guinea-BissauĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|
| 2022-2023 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Santa Clara | 11 | 572 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Major League Soccer (MLS) | Dallas | 8 | 149 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp các quốc gia châu Phi | Guinea-BissauĐội tuyển quốc gia | 1 | 9 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2022 | Major League Soccer (MLS) | Dallas | 10 | 609 | 0 | 2 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| US Open Cup | Dallas | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2021-2022 | Major League Soccer (MLS) | Dallas | 11 | 456 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Porto | 2 | 170 | 0 | 0 | – | |
| Cúp các quốc gia châu Phi | Guinea-BissauĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Porto | 12 | 733 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Porto | 4 | 136 | 0 | 1 | 6,6 | |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Porto | 2 | 95 | 0 | 1 | 6,9 | |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Porto | 1 | 76 | 0 | 0 | – | |
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Maritimo | 3 | 270 | 1 | 0 | 6,8 |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Maritimo | 33 | 2.800 | 2 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2019 | Cúp các quốc gia châu Phi | Guinea-BissauĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2018-2019 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Maritimo | 15 | 1.270 | 0 | 2 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Maritimo | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Cúp các quốc gia châu Phi | Guinea-BissauĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2017-2018 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Maritimo | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|