Quảng cáo
Nathan Aké đang thi đấu cho Fenerbahçe. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Hà Lan, Tuổi: 31, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 10 Tr €. 2026-2027: 17 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Fenerbahçe vs Slavia Praha (20 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 42 Tr € (19 thg 6, 2023)
Fenerbahçe: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Fenerbahçe ở mùa giải 2026/2027, Nathan Aké thi đấu 720 phút và đá chính 8 trận.
Fenerbahçe: 18 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Manchester City: 184 trận, 11 bàn, 2 kiến tạo
Bournemouth: 118 trận, 11 bàn, 5 kiến tạo
Watford: 25 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Chelsea: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Fenerbahçe, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Nathan Aké năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 18 tháng 2, 1995.
Vị trí: Hậu vệ.
Nathan Aké đang thi đấu cho Fenerbahçe.
Chiều cao của Nathan Aké: 180 cm.
Chân thuận: Trái.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Fenerbahçe | 31 tuổi | 10 Tr € | |
| Man City | 31 tuổi | 12 Tr € | |
| Man City | 31 tuổi | 15 Tr € | |
| Man City | 30 tuổi | 18 Tr € | |
| Man City | 30 tuổi | 22 Tr € | |
| Man City | 30 tuổi | 25 Tr € | |
| Man City | 30 tuổi | 32 Tr € | |
| Man City | 29 tuổi | 35 Tr € | |
| Man City | 29 tuổi | 40 Tr € | |
| Man City | 28 tuổi | 40 Tr € | |
| Man City | 28 tuổi | 42 Tr € | |
| Man City | 28 tuổi | 35 Tr € | |
| Man City | 27 tuổi | 30 Tr € | |
| Man City | 27 tuổi | 25 Tr € | |
| Man City | 27 tuổi | 25 Tr € | |
| Man City | 26 tuổi | 28 Tr € | |
| Man City | 26 tuổi | 32 Tr € | |
| Man City | 26 tuổi | 35 Tr € | |
| Man City | 25 tuổi | 40 Tr € | |
| Bournemouth | 25 tuổi | 28 Tr € | |
| Bournemouth | 24 tuổi | 35 Tr € | |
| Bournemouth | 24 tuổi | 35 Tr € | |
| Bournemouth | 24 tuổi | 30 Tr € | |
| Bournemouth | 24 tuổi | 28 Tr € | |
| Bournemouth | 23 tuổi | 25 Tr € | |
| Bournemouth | 23 tuổi | 25 Tr € | |
| Bournemouth | 23 tuổi | 15 Tr € | |
| Bournemouth | 22 tuổi | 15 Tr € | |
| Bournemouth | 22 tuổi | 12 Tr € | |
| Chelsea | 22 tuổi | 8 Tr € | |
| Chelsea | 22 tuổi | 8 Tr € | |
| Bournemouth | 21 tuổi | 5 Tr € | |
| Watford | 20 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Chelsea | 20 tuổi | 2 Tr € | |
| Chelsea | 19 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Chelsea | 18 tuổi | 1,5 Tr € |
Quốc tịch: Hà Lan.
Giá trị chuyển nhượng: 10 Tr €.
Nathan Aké mùa giải 2026-2027: 17 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Nathan Aké mùa giải 2026-2027: 17 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.416. Điểm đánh giá trung bình: 6,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Champions League | Fenerbahçe | 9 | 696 | 0 | 0 | 6,8 |
| Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Fenerbahçe | 8 | 720 | 0 | 0 | 7,0 | |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Fenerbahçe | 1 | 24 | 0 | 0 | 7,3 |
| Giải vô địch thế giới | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 3 | 170 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 3 | 171 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Giao hữu quốc tế | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,1 | |
| 2025-2026 |
|---|
| Premier League |
| Manchester City |
| 18 |
| 688 |
| 0 |
| 0 |
| 6,8 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Manchester City | 6 | 493 | 0 | 0 | 7,2 |
| Champions League | Manchester City | 5 | 238 | 0 | 0 | 6,9 |
| Cúp FA | Manchester City | 3 | 225 | 0 | 0 | 7,0 |
| Giao hữu quốc tế | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 77 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2025 | Club World Championship | Manchester City | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,6 |
|---|
| 2024-2025 | Premier League | Manchester City | 10 | 682 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Manchester City | 4 | 286 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp FA | Manchester City | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,2 | |
| Club World Championship | Manchester City | 1 | 67 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Manchester City | 1 | 74 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Nations League | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 2 | 111 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 62 | 0 | 0 | 7,4 |
| 2024 | Siêu cúp Anh (Community Shield) | Manchester City | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 9 | 714 | 0 | 1 | 6,9 |
| 2023-2024 | Premier League | Manchester City | 29 | 2.044 | 2 | 2 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Manchester City | 7 | 382 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Cúp FA | Manchester City | 4 | 302 | 1 | 0 | 7,1 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Manchester City | 1 | 68 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Siêu cúp châu Âu (Super Cup) | Manchester City | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giao hữu quốc tế | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 3 | 246 | 0 | 1 | 7,3 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 2 | 155 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2023 | Club World Championship (cũ) | Manchester City | 2 | 171 | 0 | 0 | 7,6 |
|---|
| 2022-2023 | Premier League | Manchester City | 26 | 1.876 | 1 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Manchester City | 8 | 608 | 0 | 0 | 7,2 | |
| Cúp FA | Manchester City | 3 | 174 | 1 | 0 | 7,4 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Manchester City | 3 | 144 | 1 | 0 | 6,8 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Manchester City | 2 | 74 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Nations League | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 5 | 420 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Giải vô địch thế giới | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 3 | 300 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Vòng loại Euro | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 2 | 0 | 9,6 |
| 2022 | Siêu cúp Anh (Community Shield) | Manchester City | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch thế giới | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 2 | 179 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2021-2022 | Premier League | Manchester City | 14 | 920 | 2 | 0 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Manchester City | 6 | 322 | 1 | 0 | 6,7 | |
| Cúp FA | Manchester City | 5 | 319 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Manchester City | 3 | 186 | 0 | 0 | 7,5 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Manchester City | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Giao hữu quốc tế | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 2 | 92 | 1 | 0 | 6,9 | |
| Nations League | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 74 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2021 | Siêu cúp Anh (Community Shield) | Manchester City | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,3 |
|---|
| 2020-2021 | Premier League | Manchester City | 10 | 797 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Manchester City | 2 | 115 | 1 | 0 | 7,6 | |
| Champions League | Manchester City | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Manchester City | 1 | 16 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Nations League | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 4 | 265 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Giao hữu quốc tế | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 2 | 51 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 26 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2020 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 2 | 116 | 1 | 1 | 7,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2019-2020 | Premier League | Bournemouth | 29 | 2.505 | 2 | 2 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Bournemouth | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 | |
| Vòng loại Euro | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 2 | 10 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2018-2019 | Premier League | Bournemouth | 38 | 3.412 | 4 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Bournemouth | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Giao hữu quốc tế | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Nations League | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 13 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2017-2018 | Premier League | Bournemouth | 38 | 3.353 | 2 | 3 | 6,6 |
|---|
| 2016-2017 | Premier League | Watford | 1 | 90 | 0 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier League | Chelsea | 1 | 8 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Premier League | Bournemouth | 10 | 733 | 3 | 0 | 7,0 |
| 2015-2016 | Premier League | Watford | 24 | 1.874 | 1 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2014-2015 | Premier League | Chelsea | 1 | 17 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Anh) | Chelsea | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Championship (Anh) | Bournemouth | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2013-2014 | Premier League | Chelsea | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2012-2013 | Premier League | Chelsea | 2 | 91 | 0 | 0 | – |
|---|