Quảng cáo
Nathan Broadhead đang thi đấu cho Wrexham. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Xứ Wales, Tuổi: 28, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 7 Tr €. 2026-2027: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Wrexham vs Birmingham City (29 tháng 8, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 8 Tr € (5 thg 10, 2025)
Wrexham: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Wrexham ở mùa giải 2026/2027, Nathan Broadhead thi đấu 220 phút và đá chính 3 trận.
Wrexham: 47 trận, 8 bàn, 5 kiến tạo
Ipswich Town: 84 trận, 23 bàn, 9 kiến tạo
Wigan Athletic: 22 trận, 5 bàn, 0 kiến tạo
Sunderland: 27 trận, 13 bàn, 0 kiến tạo
Burton Albion: 25 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Everton U23: 18 trận, 11 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan: Wrexham, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Nathan Broadhead năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 5 tháng 4, 1998.
Vị trí: Tiền đạo.
Nathan Broadhead đang thi đấu cho Wrexham.
Chiều cao của Nathan Broadhead: 178 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Wrexham | 28 tuổi | 7 Tr € | |
| Wrexham | 27 tuổi | 7 Tr € | |
| Wrexham | 27 tuổi | 8 Tr € | |
| Ipswich | 27 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Ipswich | 26 tuổi | 5 Tr € | |
| Ipswich | 26 tuổi | 5 Tr € | |
| Ipswich | 25 tuổi | 4 Tr € | |
| Ipswich | 25 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Ipswich | 25 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Ipswich | 25 tuổi | 1 Tr € | |
| Ipswich | 25 tuổi | 700 N € | |
| Wigan Athletic | 24 tuổi | 500 N € | |
| Wigan Athletic | 24 tuổi | 500 N € | |
| Everton U23 | 23 tuổi | 500 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Xứ Wales.
Giá trị chuyển nhượng: 7 Tr €.
Nathan Broadhead mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Nathan Broadhead mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 296. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Championship (Anh) | Wrexham | 3 | 220 | 0 | 0 | 6,2 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Wrexham | 1 | 76 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Wrexham | 2 | 72 | 0 | 0 | 7,0 |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | WalesĐội tuyển quốc gia | 4 | 185 | 2 | 0 | 6,9 | |
| Giao hữu quốc tế | WalesĐội tuyển quốc gia | 2 | 91 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2025-2026 | Championship (Anh) | Wrexham | 37 | 1.901 | 7 | 4 | 6,7 |
| Wrexham |
| 2 |
| 113 |
| 0 |
| 1 |
| 7,0 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Wrexham | 2 | 117 | 1 | 0 | 7,2 |
| Championship (Anh) | Ipswich Town | 1 | 22 | 0 | 0 | 6,4 |
| Giao hữu quốc tế | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024-2025 | Premier League | Ipswich Town | 18 | 696 | 2 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Ipswich Town | 3 | 139 | 0 | 1 | 6,6 | |
| Nations League | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 21 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | WalesĐội tuyển quốc gia | 6 | 122 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2023-2024 | Championship (Anh) | Ipswich Town | 38 | 2.310 | 13 | 3 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Ipswich Town | 2 | 171 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Ipswich Town | 1 | 14 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giao hữu quốc tế | WalesĐội tuyển quốc gia | 2 | 133 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023 | Giao hữu quốc tế | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 1 | 1 | 9,0 |
|---|
| 2022-2023 | League One (Anh) | Ipswich Town | 19 | 1.332 | 8 | 5 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Ipswich Town | 2 | 50 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Championship (Anh) | Wigan Athletic | 22 | 1.068 | 5 | 0 | 6,8 | |
| Vòng loại Euro | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 8 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 17 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2021-2022 | League One (Anh) | Sunderland | 22 | 1.246 | 10 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Sunderland | 3 | 209 | 2 | 0 | 7,4 | |
| EFL Trophy | Sunderland | 1 | 57 | 1 | 0 | – | |
| Cúp FA | Sunderland | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Burton Albion | 1 | 22 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2020-2021 | Giao hữu CLB quốc tế | Burton Albion | 2 | 80 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại U21 châu Âu | Burton Albion | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Premier League U23 (Anh) | Everton U23 | 18 | 1.501 | 11 | 3 | 6,5 | |
| Premier League | Everton | 1 | 2 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | League One (Anh) | Burton Albion | 18 | 987 | 2 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Burton Albion | 2 | 177 | 1 | 0 | 7,4 | |
| Cúp FA | Burton Albion | 1 | 90 | 0 | 1 | 7,0 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | Europa League | Everton | 1 | 8 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|