Quảng cáo
Nathan đang thi đấu cho Juventude - RS. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 25, Chiều cao: 183 cm, Giá trị thị trường: 1,2 Tr €. 2026: 19 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Juventude vs Sao Bernardo (12 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 3 Tr € (9 thg 3, 2022)
Juventude: 15 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Juventude ở mùa giải 2026, Nathan thi đấu 711 phút và đá chính 7 trận.
Juventude: 20 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Remo - PA: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Internacional - RS: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Famalicao: 29 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Santos - SP: 33 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Boavista: 48 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan: Juventude - RS, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Nathan năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 5 tháng 9, 2001.
Vị trí: Hậu vệ.
Nathan đang thi đấu cho Juventude - RS.
Chiều cao của Nathan: 183 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Juventude - RS | 24 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Remo | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Internacional | 23 tuổi | 2 Tr € | |
| Internacional | 23 tuổi | 2 Tr € | |
| Famalicao | 22 tuổi | 2 Tr € | |
| Famalicao | 22 tuổi | 2 Tr € | |
| Santos | 21 tuổi | 2 Tr € | |
| Santos | 21 tuổi | 3 Tr € | |
| Santos | 21 tuổi | 3 Tr € | |
| Santos | 20 tuổi | 3 Tr € | |
| Boavista | 20 tuổi | 3 Tr € | |
| Boavista | 20 tuổi | 3 Tr € | |
| Boavista | 20 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Boavista | 20 tuổi | 1 Tr € | |
| Boavista | 19 tuổi | 300 N € | |
| Boavista | 19 tuổi | 200 N € | |
| Boavista | 19 tuổi | 200 N € |
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 1,2 Tr €.
Nathan mùa giải 2026: 19 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Nathan mùa giải 2026: 19 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 874. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Serie B (Brazil) | Juventude | 15 | 712 | 0 | 0 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Juventude | 3 | 100 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Campeonato Gaúcho (Brazil) | Juventude | 1 | 62 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2025-2026 | Campeonato Gaúcho (Brazil) | Juventude | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,8 |
| Serie B (Brazil) | Remo - PA | 4 | 329 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2025 | Serie B (Brazil) | Remo - PA | 5 | 416 | 0 | 0 | 6,4 |
| Serie A (Brazil) |
| Internacional - RS |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 6,9 |
| Copa Libertadores | Internacional - RS | 1 | 7 | 0 | 0 | 5,9 |
| Campeonato Gaúcho (Brazil) | Internacional - RS | 1 | 45 | 0 | 0 | – |
| 2024-2025 | Serie B (Brazil) | Remo - PA | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|
| 2024 | Serie A (Brazil) | Internacional - RS | 1 | 4 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2023-2024 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Famalicao | 28 | 1.840 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Famalicao | 1 | 78 | 0 | 0 | – |
| 2023 | Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Santos - SP | 8 | 285 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Santos - SP | 7 | 496 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Copa Sudamericana | Santos - SP | 4 | 358 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Santos - SP | 4 | 235 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022-2023 | Serie A (Brazil) | Santos - SP | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Santos - SP | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2022 | Serie A (Brazil) | Santos - SP | 7 | 446 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2021-2022 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Boavista | 30 | 2.323 | 0 | 2 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Boavista | 3 | 270 | 1 | 0 | 7,6 | |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Boavista | 1 | 25 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Boavista | 14 | 276 | 0 | 1 | 6,0 |
|---|