Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 3,5 Tr € (1 thg 6, 2026)
Cập nhật:
Nectarios Triantis đang thi đấu cho Minnesota United. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Hy Lạp, Tuổi: 23, Chiều cao: 191 cm, Giá trị thị trường: 3,5 Tr €. Nectarios Triantis mùa giải 2026: 25 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Nectarios Triantis ra sân là Minnesota United vs Houston Dynamo, với 27 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 11 tháng 10, 2026.
Minnesota United: 22 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Minnesota United ở mùa giải 2026, Nectarios Triantis thi đấu 1340 phút và đá chính 15 trận.
Minnesota United: 34 trận, 4 bàn, 3 kiến tạo
Newcastle Jets: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Hibernian: 50 trận, 3 bàn, 7 kiến tạo
Sunderland U21: 8 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Sunderland: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Central Coast Mariners: 26 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Minnesota United, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Minnesota United | 23 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Minnesota United | 22 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Minnesota United | 22 tuổi | 2 Tr € | |
| Hibernian | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Hibernian | 21 tuổi | 750 N € | |
| Hibernian | 21 tuổi | 500 N € | |
| Hibernian | 21 tuổi | 300 N € | |
| Sunderland | 20 tuổi | 300 N € | |
| Sunderland | 20 tuổi | 300 N € | |
| Central Coast Mariners | 19 tuổi | 250 N € | |
| Western Sydney | 18 tuổi | 25 N € |
Nectarios Triantis năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 11 tháng 5, 2003.
Vị trí: Hậu vệ.
Nectarios Triantis đang thi đấu cho Minnesota United.
Chiều cao của Nectarios Triantis: 191 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Hy Lạp.
Giá trị chuyển nhượng: 3,5 Tr €.
Nectarios Triantis mùa giải 2026: 25 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Nectarios Triantis mùa giải 2026: 25 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.442.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Major League Soccer (MLS) | Minnesota United | 21 | 1.250 | 1 | 1 | 6,4 |
| United States Open Cup | Minnesota United | 1 | 76 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Giao hữu quốc tế | Hy LạpĐội tuyển quốc gia | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Vòng loại World Championship (UEFA) | Hy LạpĐội tuyển quốc gia | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2025-2026 | Major League Soccer (MLS) | Minnesota United | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 |
| United States Open Cup | Minnesota United | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giao hữu quốc tế |
| Newcastle Jets |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| 2025 | Major League Soccer (MLS) | Minnesota United | 9 | 713 | 3 | 2 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United States Open Cup | Minnesota United | 1 | 61 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Hibernian | 34 | 2.956 | 3 | 6 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Cup | Hibernian | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Championship (Anh) | Newcastle Jets | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,6 | |
| English U21 Premier League | Sunderland U21 | 1 | 33 | 0 | 0 | 6,5 | |
| English Football League Cup | Sunderland | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Hibernian | 12 | 800 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Cup | Hibernian | 2 | 171 | 0 | 1 | 6,4 | |
| English U21 Premier League | Sunderland U21 | 6 | 482 | 1 | 0 | 6,7 | |
| English U21 League Cup | Sunderland U21 | 1 | 63 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Championship (Anh) | Sunderland | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,6 | |
| English Football League Cup | Sunderland | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,4 | |
| Championship (Anh) | Newcastle Jets | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2023 | Toulon Maurice Revello Tournament | ÚcĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2022-2023 | A-League (Úc) | Central Coast Mariners | 25 | 1.882 | 0 | 2 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Australia FFA Cup | Central Coast Mariners | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,3 | |
| AFC U20 Asian Cup | ÚcĐội tuyển quốc gia | 4 | 375 | 0 | 1 | 6,9 |
| 2022 | Giao hữu quốc tế | ÚcĐội tuyển quốc gia | 1 | 60 | 0 | 0 | 5,8 |
|---|
| 2021-2022 | A-League (Úc) | Newcastle Jets | 1 | 5 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|