Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 14 Tr € (22 thg 5, 2012)
Cập nhật:
Nenê đang thi đấu cho Juventude - RS. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 45, Chiều cao: 181 cm. Nenê mùa giải 2025-2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Nenê ra sân là Corinthians - SP vs Juventude, với 45 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 8 tháng 12, 2025.
Juventude: 92 trận, 13 bàn, 17 kiến tạo
Vasco da Gama Saf - RJ: 120 trận, 30 bàn, 24 kiến tạo
Fluminense - RJ: 112 trận, 22 bàn, 16 kiến tạo
São Paulo - SP: 68 trận, 10 bàn, 10 kiến tạo
West Ham United: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Paris Saint-Germain: 27 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Juventude - RS, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Nenê năm nay 45 tuổi. Ngày sinh: 19 tháng 7, 1981.
Vị trí: Tiền vệ.
Nenê đang thi đấu cho Juventude - RS.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Juventude - RS | 44 tuổi | 100 N € | |
| Juventude - RS | 43 tuổi | 150 N € | |
| Juventude - RS | 43 tuổi | 150 N € | |
| Juventude - RS | 42 tuổi | 200 N € | |
| Juventude - RS | 42 tuổi | 200 N € | |
| Juventude - RS | 42 tuổi | 200 N € | |
| Juventude - RS | 41 tuổi | 200 N € | |
| Vasco da Gama Saf | 41 tuổi | 200 N € | |
| Vasco da Gama Saf | 41 tuổi | 200 N € | |
| Vasco da Gama Saf | 41 tuổi | 250 N € | |
| Vasco da Gama Saf | 40 tuổi | 600 N € | |
| Fluminense | 39 tuổi | 750 N € | |
| Fluminense | 39 tuổi | 750 N € | |
| Fluminense | 39 tuổi | 750 N € | |
| Fluminense | 38 tuổi | 600 N € | |
| Fluminense | 38 tuổi | 750 N € | |
| Fluminense | 38 tuổi | 1 Tr € | |
| São Paulo | 37 tuổi | 1,3 Tr € | |
| São Paulo | 36 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Vasco da Gama Saf | 36 tuổi | 2 Tr € | |
| Vasco da Gama Saf | 35 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Vasco da Gama Saf | 35 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Vasco da Gama Saf | 34 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Vasco da Gama Saf | 34 tuổi | 2 Tr € | |
| West Ham | 33 tuổi | 1 Tr € | |
| Al Gharafa | 32 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Al Gharafa | 31 tuổi | 3 Tr € | |
| Al Gharafa | 31 tuổi | 5 Tr € | |
| PSG | 31 tuổi | 7,5 Tr € | |
| PSG | 31 tuổi | 10 Tr € | |
| PSG | 30 tuổi | 14 Tr € | |
| PSG | 30 tuổi | 12 Tr € | |
| PSG | 30 tuổi | 12,3 Tr € | |
| PSG | 29 tuổi | 12,5 Tr € | |
| PSG | 29 tuổi | 12,5 Tr € | |
| Monaco | 28 tuổi | 10 Tr € | |
| Monaco | 28 tuổi | 9,3 Tr € | |
| Monaco | 28 tuổi | 8,5 Tr € | |
| Espanyol | 27 tuổi | 6 Tr € | |
| Espanyol | 27 tuổi | 7 Tr € | |
| Monaco | 26 tuổi | 7 Tr € | |
| Monaco | 26 tuổi | 7,5 Tr € | |
| Celta | 25 tuổi | 4 Tr € | |
| Alavés | 24 tuổi | 600 N € |
Chiều cao của Nenê: 181 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Brazil.
Nenê mùa giải 2025-2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Nenê mùa giải 2025-2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 169. Điểm đánh giá trung bình: 7,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Serie A (Brazil) | Juventude | 3 | 169 | 0 | 1 | 7,0 |
| 2025 | Serie A (Brazil) | Juventude | 19 | 761 | 3 | 3 | 6,5 |
| Campeonato Gaúcho (Brazil) | Juventude | 5 | 119 | 0 | 2 | 6,9 | |
| 2024-2025 | Serie A (Brazil) | Juventude | 6 | 288 | 0 | 1 | 6,7 |
| Campeonato Gaúcho (Brazil) | Juventude | 1 | 19 | 0 | 0 | – | |
| 2024 | Serie A (Brazil) | Juventude | 19 | 963 | 3 | 2 | 6,6 |
| Campeonato Gaúcho (Brazil) |
| Juventude |
| 3 |
| 67 |
| 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Juventude | 1 | 65 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2023-2024 | Serie B (Brazil) | Juventude | 7 | 474 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Juventude | 6 | 341 | 0 | 1 | 6,5 | |
| Campeonato Gaúcho (Brazil) | Juventude | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023 | Serie B (Brazil) | Juventude | 12 | 948 | 3 | 3 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Carioca (Brazil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 5 | 116 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2022 | Serie B (Brazil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 32 | 2.347 | 7 | 7 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Carioca (Brazil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 3 | 260 | 1 | 2 | – | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 1 | 90 | 0 | 1 | – |
| 2020-2021 | Copa Sudamericana | Fluminense - RJ | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | Fluminense - RJ | 1 | 73 | 1 | 0 | 8,4 | |
| Campeonato Carioca (Brazil) | Fluminense - RJ | 1 | 83 | 0 | 1 | – | |
| Serie A (Brazil) | Fluminense - RJ | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,6 |
| 2020 | Serie A (Brazil) | Fluminense - RJ | 30 | 2.166 | 8 | 5 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Fluminense - RJ | 6 | 502 | 6 | 1 | 8,4 |
| 2019-2020 | Campeonato Carioca (Brazil) | Fluminense - RJ | 9 | 683 | 0 | 1 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Fluminense - RJ | 4 | 312 | 1 | 0 | 7,0 |
| 2019 | Serie A (Brazil) | Fluminense - RJ | 21 | 1.312 | 2 | 2 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Fluminense - RJ | 2 | 180 | 0 | 1 | 7,0 | |
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) | São Paulo - SP | 4 | 143 | 0 | 1 | 6,3 | |
| Copa Libertadores | São Paulo - SP | 2 | 93 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2018-2019 | Serie A (Brazil) | São Paulo - SP | 17 | 1.068 | 1 | 2 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) | São Paulo - SP | 7 | 299 | 0 | 3 | 7,0 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | São Paulo - SP | 2 | 45 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Copa Sudamericana | São Paulo - SP | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | São Paulo - SP | 1 | 44 | 0 | 0 | – |
| 2018 | Serie A (Brazil) | São Paulo - SP | 10 | 779 | 1 | 2 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) | São Paulo - SP | 4 | 351 | 1 | 0 | 7,2 |
| 2017-2018 | Serie A (Brazil) | São Paulo - SP | 10 | 670 | 6 | 1 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) | São Paulo - SP | 7 | 392 | 1 | 1 | 6,8 | |
| Copa Sudamericana | São Paulo - SP | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Serie A (Brazil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 12 | 972 | 1 | 2 | 6,7 |
| 2017 | Serie A (Brazil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 11 | 781 | 3 | 1 | 6,9 |
|---|
| 2016-2017 | Serie A (Brazil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 8 | 632 | 1 | 2 | 6,6 |
|---|
| 2015-2016 | Serie A (Brazil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 13 | 1.138 | 6 | 3 | 7,4 |
|---|
| 2015 | Serie A (Brazil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 7 | 617 | 3 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2014-2015 | Premier League | West Ham United | 8 | 127 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2012-2013 | Ligue 1 | Paris Saint-Germain | 6 | 235 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Ligue 1 | Paris Saint-Germain | 12 | 979 | 2 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | Ligue 1 | Paris Saint-Germain | 9 | 755 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2009-2010 | Ligue 1 | Monaco | 5 | 385 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2008-2009 | La Liga | Espanyol de Barcelona | 13 | 942 | 0 | 1 | – |
|---|
| 2007-2008 | Ligue 1 | Monaco | 9 | 507 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2006-2007 | La Liga | Celta Vigo | 18 | 1.242 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2005-2006 | La Liga | Deportivo Alavés | 9 | 668 | 0 | 0 | – |
|---|