Quảng cáo
Neto Borges đang thi đấu cho Middlesbrough. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 30, Chiều cao: 183 cm, Giá trị thị trường: 2,5 Tr €. 2026-2027: 16 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Middlesbrough vs Charlton Athletic (31 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 4 Tr € (26 thg 6, 2023)
Middlesbrough: 13 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Middlesbrough ở mùa giải 2026/2027, Neto Borges thi đấu 908 phút và đá chính 11 trận.
Middlesbrough: 55 trận, 2 bàn, 3 kiến tạo
Bristol City: 40 trận, 0 bàn, 5 kiến tạo
Clermont: 64 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Tondela: 35 trận, 3 bàn, 5 kiến tạo
Vasco da Gama Saf - RJ: 23 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Racing Genk: 5 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Middlesbrough, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Neto Borges năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 13 tháng 9, 1996.
Vị trí: Hậu vệ.
Neto Borges đang thi đấu cho Middlesbrough.
Chiều cao của Neto Borges: 183 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Bristol City | 29 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Bristol City | 29 tuổi | 2,6 Tr € | |
| Middlesbrough | 28 tuổi | 3 Tr € | |
| Middlesbrough | 28 tuổi | 3 Tr € | |
| Clermont | 27 tuổi | 3 Tr € | |
| Clermont | 27 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Clermont | 26 tuổi | 4 Tr € | |
| Clermont | 26 tuổi | 2 Tr € | |
| Clermont | 26 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Clermont | 26 tuổi | 1 Tr € | |
| Tondela | 25 tuổi | 800 N € | |
| Tondela | 25 tuổi | 800 N € | |
| Tondela | 25 tuổi | 950 N € | |
| Vasco da Gama Saf | 24 tuổi | 950 N € | |
| Vasco da Gama Saf | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Racing Genk | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Racing Genk | 23 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Racing Genk | 22 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Racing Genk | 22 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Hammarby | 22 tuổi | 700 N € | |
| Hammarby | 21 tuổi | 400 N € |
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 2,5 Tr €.
Neto Borges mùa giải 2026-2027: 16 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Neto Borges mùa giải 2026-2027: 16 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.133. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Championship (Anh) | Middlesbrough | 13 | 908 | 1 | 0 | 6,7 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Middlesbrough | 3 | 225 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2025-2026 | Championship (Anh) | Bristol City | 38 | 2.728 | 0 | 3 | 6,6 |
| Cúp FA | Bristol City | 2 | 125 | 0 | 2 | 7,4 | |
| Championship (Anh) | Middlesbrough | 3 | 10 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Middlesbrough | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,8 | |
| 2024-2025 | Championship (Anh) |
| Middlesbrough |
| 35 |
| 2.898 |
| 1 |
| 3 |
| 6,7 |
| 2023-2024 | Ligue 1 | Clermont | 28 | 2.528 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | Clermont | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2022-2023 | Ligue 1 | Clermont | 33 | 2.838 | 3 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | Clermont | 1 | 86 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Tondela | 29 | 2.132 | 1 | 5 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Tondela | 6 | 432 | 2 | 0 | 7,0 |
| 2020-2021 | Serie A (Brazil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 5 | 174 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Vasco da Gama Saf - RJ | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2020 | Serie A (Brazil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 14 | 829 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 1 | 5 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Racing Genk | 4 | 260 | 0 | 1 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Racing Genk | 1 | 8 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Quốc gia Bỉ | Royal Antwerp | 1 | 108 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Hammarby | 1 | 90 | 0 | 1 | 7,4 |
|---|
| 2018 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Hammarby | 9 | 742 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|