Quảng cáo
Niccolò Pisilli đang thi đấu cho Roma. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Italy, Tuổi: 22, Chiều cao: 181 cm, Giá trị thị trường: 30 Tr €. 2026-2027: 11 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Roma vs Cagliari (28 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 30 Tr € (28 thg 5, 2026)
Roma: 8 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Roma ở mùa giải 2026/2027, Niccolò Pisilli thi đấu 391 phút và đá chính 4 trận.
Roma: 95 trận, 14 bàn, 5 kiến tạo
Trang liên quan: Roma, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Niccolò Pisilli năm nay 22 tuổi. Ngày sinh: 23 tháng 9, 2004.
Vị trí: Tiền vệ.
Niccolò Pisilli đang thi đấu cho Roma.
Chiều cao của Niccolò Pisilli: 181 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Italy.
Giá trị chuyển nhượng: 30 Tr €.
Niccolò Pisilli mùa giải 2026-2027: 11 trận, 4 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|
| Roma | 21 tuổi | 30 Tr € | |
| Roma | 21 tuổi | 20 Tr € | |
| Roma | 21 tuổi | 12 Tr € | |
| Roma | 20 tuổi | 13 Tr € | |
| Roma | 20 tuổi | 12 Tr € | |
| Roma | 20 tuổi | 7,5 Tr € | |
| Roma U20 | 19 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Roma U20 | 19 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Roma U20 | 18 tuổi | 1 Tr € | |
| Roma U20 | 18 tuổi | 1 Tr € |
Niccolò Pisilli mùa giải 2026-2027: 11 trận, 4 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 591. Điểm đánh giá trung bình: 7,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Serie A | Roma | 8 | 391 | 3 | 0 | 6,9 |
| Champions League | Roma | 3 | 200 | 1 | 0 | 7,1 | |
| 2026 | Giao hữu quốc tế | ÝĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | ÝĐội tuyển quốc gia | 1 | 7 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Giao hữu quốc tế | ÝĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 1 | 7,7 | |
| 2025-2027 | Vòng loại U21 châu Âu | ÝĐội tuyển quốc gia | 5 | 408 | 4 | 0 | 7,5 |
| 2025-2026 |
|---|
| Serie A |
| Roma |
| 25 |
| 1.284 |
| 2 |
| 4 |
| 6,8 |
| Europa League | Roma | 8 | 529 | 2 | 0 | 6,9 |
| Cúp Quốc gia Ý | Roma | 1 | 57 | 0 | 0 | 6,0 |
| Vòng loại U21 châu Âu | ÝĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 1 | 7,1 |
| 2025 | Giải vô địch U21 châu Âu | ÝĐội tuyển quốc gia | 1 | 4 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2024-2025 | Serie A | Roma | 28 | 1.219 | 2 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Roma | 11 | 564 | 1 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Quốc gia Ý | Roma | 2 | 152 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Roma | 2 | 66 | 1 | 0 | 7,3 | |
| Giải vô địch U21 châu Âu | ÝĐội tuyển quốc gia | 3 | 147 | 1 | 0 | 6,8 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | ÝĐội tuyển quốc gia | 1 | 10 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Nations League | ÝĐội tuyển quốc gia | 1 | 10 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2024 | Toulon Tournament | ÝĐội tuyển quốc gia | 5 | 200 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|
| 2023-2024 | Giao hữu CLB quốc tế | Roma | 3 | 166 | 1 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | Roma | 1 | 9 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Europa League | Roma | 1 | 17 | 1 | 0 | 7,9 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | ÝĐội tuyển quốc gia | 1 | 33 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2023 | World Championship U20 | ÝĐội tuyển quốc gia | 1 | 4 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|
| 2022-2023 | Giao hữu CLB quốc tế | Roma | 1 | 2 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | Roma | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,0 | |
| World Championship U20 | ÝĐội tuyển quốc gia | 2 | 4 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giải U19 châu Âu | ÝĐội tuyển quốc gia | 1 | 10 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Giải U19 châu Âu | ÝĐội tuyển quốc gia | 3 | 165 | 1 | 0 | 6,7 |