Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cập nhật:
Nicky Devlin đang thi đấu cho Aberdeen. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Scotland, Tuổi: 32, Chiều cao: 183 cm, Giá trị thị trường: 200 N €.
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Nicky Devlin cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
Aberdeen U21: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Aberdeen: 133 trận, 11 bàn, 6 kiến tạo
Livingston: 146 trận, 7 bàn, 11 kiến tạo
Walsall: 41 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan: Aberdeen, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Nicky Devlin năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 17 tháng 10, 1993.
Vị trí: Hậu vệ.
Nicky Devlin đang thi đấu cho Aberdeen.
Chiều cao của Nicky Devlin: 183 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Scotland.
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
Nicky Devlin mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 168.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Scottish Bells Challenge Cup | Aberdeen U21 | 2 | 136 | 0 | 0 | 6,5 |
| Scottish League Cup | Aberdeen | 1 | 32 | 0 | 0 | 7,0 | |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Aberdeen | 29 | 2.188 | 1 | 0 | 6,4 |
| UEFA Europa Conference League | Aberdeen | 6 | 458 | 1 | 0 | 6,5 | |
| Scottish Cup | Aberdeen | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Aberdeen |
| 2 |
| 46 |
| 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| UEFA Europa League | Aberdeen | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
| Scottish Bells Challenge Cup | Aberdeen U21 | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Aberdeen | 31 | 2.405 | 4 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League Cup | Aberdeen | 7 | 605 | 1 | 0 | 6,7 | |
| Scottish Cup | Aberdeen | 2 | 180 | 0 | 1 | 7,0 | |
| UEFA Nations League | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 2 | 15 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Aberdeen | 37 | 3.205 | 2 | 1 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | Aberdeen | 6 | 392 | 0 | 2 | 6,3 | |
| Scottish Cup | Aberdeen | 4 | 347 | 1 | 1 | 6,8 | |
| Scottish League Cup | Aberdeen | 3 | 270 | 0 | 1 | 6,8 | |
| UEFA Europa League | Aberdeen | 2 | 180 | 1 | 0 | 5,9 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Livingston | 37 | 3.252 | 2 | 4 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League Cup | Livingston | 3 | 270 | 1 | 1 | 6,7 | |
| Scottish Cup | Livingston | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Livingston | 38 | 3.232 | 2 | 3 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League Cup | Livingston | 4 | 377 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Scottish Cup | Livingston | 2 | 210 | 0 | 0 | 7,4 |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Livingston | 36 | 3.129 | 2 | 2 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League Cup | Livingston | 8 | 604 | 0 | 0 | – | |
| Scottish Cup | Livingston | 2 | 240 | 0 | 1 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Livingston | 11 | 940 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League Cup | Livingston | 3 | 270 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | League One (Anh) | Walsall | 27 | 2.305 | 1 | 2 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Walsall | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2017-2018 | League One (Anh) | Walsall | 12 | 1.072 | 0 | 1 | 6,1 |
|---|