Quảng cáo
Argentina
Argentina
Argentina
Argentina
Nico López đang thi đấu cho Platense. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Uruguay, Tuổi: 33, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 800 N €. 2026: 13 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Platense vs Club Atlético Lanús (18 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 8 Tr € (14 thg 10, 2021)
Club Atlético Platense: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Club Atlético Platense ở mùa giải 2026, Nico López thi đấu 158 phút và đá chính 1 trận.
Club Atlético Platense: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Nacional Montevideo: 10 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Club León: 30 trận, 6 bàn, 1 kiến tạo
Tigres UANL: 100 trận, 26 bàn, 10 kiến tạo
Internacional - RS: 94 trận, 18 bàn, 14 kiến tạo
Granada: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Platense, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Nico López năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 1 tháng 10, 1993.
Vị trí: Tiền đạo.
Nico López đang thi đấu cho Platense.
Chiều cao của Nico López: 175 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Nacional Montevideo | 32 tuổi | 800 N € | |
| Nacional Montevideo | 32 tuổi | 1,4 Tr € | |
| Nacional Montevideo | 32 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Nacional Montevideo | 31 tuổi | 2 Tr € | |
| Nacional Montevideo | 31 tuổi | 2 Tr € | |
| Club Leon | 30 tuổi | 2 Tr € | |
| Club Leon | 30 tuổi | 3 Tr € | |
| Tigres UANL | 29 tuổi | 3 Tr € | |
| Tigres UANL | 29 tuổi | 4 Tr € | |
| Tigres UANL | 29 tuổi | 7 Tr € | |
| Tigres UANL | 28 tuổi | 7 Tr € | |
| Tigres UANL | 28 tuổi | 7,5 Tr € | |
| Tigres UANL | 28 tuổi | 8 Tr € | |
| Tigres UANL | 27 tuổi | 6 Tr € | |
| Tigres UANL | 27 tuổi | 5 Tr € | |
| Tigres UANL | 26 tuổi | 4 Tr € | |
| Tigres UANL | 26 tuổi | 4 Tr € | |
| Tigres UANL | 26 tuổi | 5 Tr € | |
| Internacional | 26 tuổi | 3 Tr € | |
| Internacional | 25 tuổi | 3 Tr € | |
| Internacional | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Internacional | 24 tuổi | 2 Tr € | |
| Internacional | 24 tuổi | 2 Tr € | |
| Internacional | 23 tuổi | 2,3 Tr € | |
| Udinese | 22 tuổi | 3 Tr € | |
| Nacional Montevideo | 22 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Granada | 22 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Udinese | 21 tuổi | 4 Tr € | |
| Verona | 21 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Udinese | 20 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Udinese | 20 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Udinese | 19 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Roma | 19 tuổi | 1,7 Tr € | |
| Roma | 19 tuổi | 2 Tr € | |
| Roma | 19 tuổi | 1 Tr € | |
| Roma | 18 tuổi | 600 N € | |
| Roma | 18 tuổi | 500 N € | |
| Nacional Montevideo | 17 tuổi | 175 N € |
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Uruguay.
Giá trị chuyển nhượng: 800 N €.
Nico López mùa giải 2026: 13 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.