Quảng cáo
Nico López đang thi đấu cho Platense. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Uruguay, Tuổi: 33, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 800 N €. 2026: 14 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: San Lorenzo vs Platense (7 tháng 11, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 8 Tr € (14 thg 10, 2021)
Club Atlético Platense: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Club Atlético Platense ở mùa giải 2026, Nico López thi đấu 166 phút và đá chính 1 trận.
Club Atlético Platense: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Nacional Montevideo: 10 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Club León: 30 trận, 6 bàn, 1 kiến tạo
Tigres UANL: 100 trận, 26 bàn, 10 kiến tạo
Internacional - RS: 94 trận, 18 bàn, 14 kiến tạo
Granada: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Platense, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Nico López năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 1 tháng 10, 1993.
Vị trí: Tiền đạo.
Nico López đang thi đấu cho Platense.
Chiều cao của Nico López: 175 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Nacional Montevideo | 32 tuổi | 800 N € | |
| Nacional Montevideo | 32 tuổi | 1,4 Tr € | |
| Nacional Montevideo | 32 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Nacional Montevideo | 31 tuổi | 2 Tr € | |
| Nacional Montevideo | 31 tuổi | 2 Tr € | |
| Club Leon | 30 tuổi | 2 Tr € | |
| Club Leon | 30 tuổi | 3 Tr € | |
| Tigres UANL | 29 tuổi | 3 Tr € | |
| Tigres UANL | 29 tuổi | 4 Tr € | |
| Tigres UANL | 29 tuổi | 7 Tr € | |
| Tigres UANL | 28 tuổi | 7 Tr € | |
| Tigres UANL | 28 tuổi | 7,5 Tr € | |
| Tigres UANL | 28 tuổi | 8 Tr € | |
| Tigres UANL | 27 tuổi | 6 Tr € | |
| Tigres UANL | 27 tuổi | 5 Tr € | |
| Tigres UANL | 26 tuổi | 4 Tr € | |
| Tigres UANL | 26 tuổi | 4 Tr € | |
| Tigres UANL | 26 tuổi | 5 Tr € | |
| Internacional | 26 tuổi | 3 Tr € | |
| Internacional | 25 tuổi | 3 Tr € | |
| Internacional | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Internacional | 24 tuổi | 2 Tr € | |
| Internacional | 24 tuổi | 2 Tr € | |
| Internacional | 23 tuổi | 2,3 Tr € | |
| Udinese | 22 tuổi | 3 Tr € | |
| Nacional Montevideo | 22 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Granada | 22 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Udinese | 21 tuổi | 4 Tr € | |
| Verona | 21 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Udinese | 20 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Udinese | 20 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Udinese | 19 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Roma | 19 tuổi | 1,7 Tr € | |
| Roma | 19 tuổi | 2 Tr € | |
| Roma | 19 tuổi | 1 Tr € | |
| Roma | 18 tuổi | 600 N € | |
| Roma | 18 tuổi | 500 N € | |
| Nacional Montevideo | 17 tuổi | 175 N € |
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Uruguay.
Giá trị chuyển nhượng: 800 N €.
Nico López mùa giải 2026: 14 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Nico López mùa giải 2026: 14 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 397.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Club Atlético Platense | 8 | 166 | 0 | 0 | 6,6 |
| Copa Libertadores | Club Atlético Platense | 2 | 26 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Copa Argentina | Club Atlético Platense | 1 | 70 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Copa Libertadores | Nacional Montevideo | 3 | 135 | 1 | 1 | 7,4 | |
| 2025 | Copa Libertadores | Nacional Montevideo | 5 | 387 | 1 | 0 | 6,9 |
| 2024-2025 | Copa Libertadores | Nacional Montevideo | 2 | 39 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2023-2024 |
| Liga MX (Mexico) |
| Club León |
| 29 |
| 1.421 |
| 6 |
| 1 |
| 6,9 |
| Club World Championship (cũ) | Club León | 1 | 7 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023 | CONCACAF Champions Cup | Tigres UANL | 2 | 127 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2022-2023 | Liga MX (Mexico) | Tigres UANL | 28 | 847 | 3 | 3 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Leagues Cup | Tigres UANL | 1 | 62 | 0 | 1 | 6,9 | |
| Campeón de Campeones (Mexico) | Tigres UANL | 1 | 6 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2021-2022 | Liga MX (Mexico) | Tigres UANL | 35 | 1.938 | 11 | 3 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Leagues Cup | Tigres UANL | 1 | 45 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Liga MX (Mexico) | Tigres UANL | 24 | 1.139 | 12 | 2 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONCACAF Champions Cup | Tigres UANL | 1 | 32 | 0 | 0 | – |
| 2020 | CONCACAF Champions Cup | Tigres UANL | 3 | 85 | 0 | 1 | 7,2 |
|---|
| 2019-2020 | Liga MX (Mexico) | Tigres UANL | 4 | 265 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Internacional - RS | 6 | 451 | 1 | 2 | 7,3 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Internacional - RS | 2 | 146 | 0 | 1 | 7,2 |
| 2018-2019 | Serie A (Brazil) | Internacional - RS | 17 | 1.340 | 2 | 3 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Internacional - RS | 2 | 146 | 0 | 1 | 7,2 | |
| Copa Libertadores | Internacional - RS | 1 | 85 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Campeonato Gaúcho (Brazil) | Internacional - RS | 1 | 45 | 1 | 0 | – |
| 2018 | Serie A (Brazil) | Internacional - RS | 8 | 526 | 5 | 1 | 7,6 |
|---|
| 2017-2018 | Serie A (Brazil) | Internacional - RS | 12 | 634 | 4 | 2 | 7,1 |
|---|
| 2016-2017 | Serie A (Brazil) | Internacional - RS | 4 | 279 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2016 | Serie A (Brazil) | Internacional - RS | 8 | 493 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2015-2016 | La Liga | Granada | 8 | 153 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2014-2015 | Serie A | Hellas Verona | 24 | 975 | 5 | 2 | 6,9 |
|---|
| 2013-2014 | Serie A | Udinese | 15 | 525 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Serie A | Roma | 5 | 51 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | Udinese | 1 | 6 | 0 | 0 | – |