
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 7 Tr € (28 thg 5, 2026)
Cập nhật:
Nicolò Bertola đang thi đấu cho Udinese. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Italy, Tuổi: 23, Chiều cao: 192 cm, Giá trị thị trường: 7 Tr €. Nicolò Bertola mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Nicolò Bertola ra sân là Torino vs Udinese, với 30 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 13 tháng 10, 2026.
Udinese: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Udinese ở mùa giải 2026/2027, Nicolò Bertola thi đấu 82 phút và đá chính 0 trận.
Udinese: 34 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Spezia: 49 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo
Montevarchi: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Udinese, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Nicolò Bertola năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 23 tháng 5, 2003.
Vị trí: Hậu vệ.
Nicolò Bertola đang thi đấu cho Udinese.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Udinese | 23 tuổi | 7 Tr € | |
| Udinese | 22 tuổi | 6 Tr € | |
| Spezia | 22 tuổi | 6 Tr € | |
| Spezia | 21 tuổi | 6,5 Tr € | |
| Spezia | 21 tuổi | 1,7 Tr € | |
| Spezia | 21 tuổi | 300 N € | |
| Spezia | 20 tuổi | 300 N € | |
| Montevarchi | 20 tuổi | 150 N € | |
| Montevarchi | 19 tuổi | 200 N € | |
| Spezia | 19 tuổi | 300 N € | |
| Spezia | 18 tuổi | 150 N € | |
| Spezia | 18 tuổi | 125 N € |
Chiều cao của Nicolò Bertola: 192 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Italy.
Giá trị chuyển nhượng: 7 Tr €.
Nicolò Bertola mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Nicolò Bertola mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 127. Điểm đánh giá trung bình: 5,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Serie A | Udinese | 4 | 82 | 0 | 0 | 5,7 |
| Cúp Quốc gia Ý | Udinese | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2025-2026 | Serie A | Udinese | 28 | 1.760 | 0 | 1 | 6,6 |
| Cúp Quốc gia Ý | Udinese | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2024-2025 | Serie B (Ý) | Spezia | 28 | 2.089 | 3 | 1 | 6,9 |
| Cúp Quốc gia Ý | Spezia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2024 | Toulon Tournament |
| 3 |
| 270 |
| 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| 2023-2024 | Serie B (Ý) | Spezia | 16 | 1.143 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | Spezia | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | ÝĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2022-2023 | Serie C (Ý) | Montevarchi | 10 | 660 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2021-2022 | Serie A | Spezia | 2 | 33 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | Spezia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 |