Cao nhất: 600 N € (11 thg 6, 2018)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Eindhoven | 29 tuổi | 450 N € | |
| Eindhoven | 29 tuổi | 400 N € | |
| Eindhoven | 28 tuổi | 400 N € | |
| PEC Zwolle | 28 tuổi | 400 N € | |
| Groningen | 27 tuổi | 400 N € | |
| MVV Maastricht | 27 tuổi | 400 N € | |
| MVV Maastricht | 27 tuổi | 325 N € | |
| De Graafschap |
Cập nhật:
Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Hà Lan, Tuổi: 33, Chiều cao: 189 cm.
Eindhoven: 85 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
MVV Maastricht: 21 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
De Graafschap: 15 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
NAC Breda: 15 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Nigel Bertrams năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 8 tháng 1, 1993.
Vị trí: Thủ môn.
Chiều cao của Nigel Bertrams: 189 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Hà Lan.
| 26 tuổi |
| 400 N € |
| Nordsjaelland | 25 tuổi | 300 N € |
| NAC Breda | 25 tuổi | 600 N € |
| NAC Breda | 25 tuổi | 500 N € |
| NAC Breda | 25 tuổi | 300 N € |
| Willem II | 24 tuổi | 150 N € |
| Willem II | 24 tuổi | 250 N € |
| Willem II | 23 tuổi | 250 N € |
| Willem II | 23 tuổi | 250 N € |
| PSV Eindhoven | 22 tuổi | 250 N € |
| PSV Eindhoven | 22 tuổi | 250 N € |
| PSV Eindhoven | 21 tuổi | 250 N € |
| PSV Eindhoven | 21 tuổi | 250 N € |
| PSV Eindhoven | 20 tuổi | 250 N € |
| PSV Eindhoven | 20 tuổi | 250 N € |
Nigel Bertrams mùa giải 2022-2023: 41 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 3.682. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Eindhoven | 39 | 3.472 | 0 | 0 | 6,5 |
| Netherlands KNVB Cup | Eindhoven | 2 | 210 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2021-2022 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Eindhoven | 42 | 3.705 | 0 | 0 | 6,8 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Eindhoven | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Netherlands KNVB Cup | Eindhoven | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2019-2020 |
| Eerste Divisie (Hà Lan) |
| MVV Maastricht |
| 20 |
| 1.726 |
| 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| Netherlands KNVB Cup | MVV Maastricht | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Eredivisie (Hà Lan) | De Graafschap | 11 | 949 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eerste Divisie (Hà Lan) | De Graafschap | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2017-2018 | Eredivisie (Hà Lan) | NAC Breda | 15 | 1.346 | 0 | 0 | 7,2 |
|---|