Quảng cáo

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 700 N € (1 thg 3, 2023)
Cập nhật:
Nigel Thomas đang thi đấu cho ADO Den Haag. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Curaçao, Tuổi: 25, Chiều cao: 177 cm, Giá trị thị trường: 600 N €. Nigel Thomas mùa giải 2026-2027: 5 trận, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Nigel Thomas ra sân là ADO Den Haag vs Heerenveen, với 34 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 25 tháng 10, 2026.
ADO Den Haag: 6 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của ADO Den Haag ở mùa giải 2026/2027, Nigel Thomas thi đấu 293 phút và đá chính 4 trận.
ADO Den Haag: 34 trận, 7 bàn, 6 kiến tạo
Viseu: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Nacional da Madeira: 10 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Viborg: 17 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Pacos de Ferreira: 38 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo
Jong PSV Eindhoven Youth: 55 trận, 7 bàn, 4 kiến tạo
Trang liên quan: ADO Den Haag, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| ADO Den Haag | 25 tuổi | 600 N € | |
| ADO Den Haag | 25 tuổi | 300 N € | |
| ADO Den Haag | 24 tuổi | 300 N € | |
| Viseu | 24 tuổi | 300 N € | |
| Nacional da Madeira | 23 tuổi | 600 N € | |
| Viborg | 23 tuổi | 700 N € | |
| Viborg | 22 tuổi | 700 N € | |
| Pacos de Ferreira | 22 tuổi | 700 N € | |
| Pacos de Ferreira | 22 tuổi | 700 N € | |
| Pacos de Ferreira | 21 tuổi | 500 N € | |
| PSV Eindhoven U21 | 21 tuổi | 300 N € | |
| PSV Eindhoven U21 | 20 tuổi | 300 N € | |
| PSV Eindhoven U21 | 20 tuổi | 250 N € | |
| PSV Eindhoven U21 | 19 tuổi | 150 N € | |
| PSV Eindhoven U21 | 19 tuổi | 100 N € | |
| PSV Eindhoven U21 | 19 tuổi | 25 N € |
Nigel Thomas năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 1 tháng 2, 2001.
Vị trí: Tiền đạo.
Nigel Thomas đang thi đấu cho ADO Den Haag.
Chiều cao của Nigel Thomas: 177 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Curaçao.
Giá trị chuyển nhượng: 600 N €.
Nigel Thomas mùa giải 2026-2027: 5 trận, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Nigel Thomas mùa giải 2026-2027: 5 trận, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 267. Điểm đánh giá trung bình: 7,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Eredivisie (Hà Lan) | ADO Den Haag | 5 | 267 | 3 | 1 | 7,0 |
| 2025-2026 | Eerste Divisie (Hà Lan) | ADO Den Haag | 28 | 904 | 4 | 5 | 6,7 |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | ADO Den Haag | 1 | 15 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2024-2025 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Viseu | 8 | 202 | 0 | 0 | 6,5 |
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Nacional da Madeira | 9 | 553 | 1 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Nacional da Madeira | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2023-2024 |
|---|
| Superliga (Đan Mạch) |
| Viborg |
| 16 |
| 508 |
| 1 |
| 1 |
| 6,6 |
| Cúp quốc gia Đan Mạch | Viborg | 1 | 15 | 1 | 0 | 8,1 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Pacos de Ferreira | 34 | 2.038 | 4 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Pacos de Ferreira | 3 | 167 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Pacos de Ferreira | 1 | 26 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Jong PSV Eindhoven Youth | 23 | 1.165 | 2 | 2 | 6,6 |
|---|
| 2020-2021 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Jong PSV Eindhoven Youth | 30 | 1.063 | 5 | 2 | 6,7 |
|---|
| 2019-2020 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|