
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 6 Tr € (29 thg 3, 2020)
Cập nhật:
Nikolay Komlichenko đang thi đấu cho Lokomotiv Moscow. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Nga, Tuổi: 31, Chiều cao: 190 cm, Giá trị thị trường: 3 Tr €. Nikolay Komlichenko mùa giải 2026-2027: 4 trận, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Nikolay Komlichenko ra sân là Fakel Voronezh vs Lokomotiv Moscow, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 10 tháng 10, 2026.
Lokomotiv Moscow: 4 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Lokomotiv Moscow ở mùa giải 2026/2027, Nikolay Komlichenko thi đấu 282 phút và đá chính 3 trận.
Lokomotiv Moscow: 40 trận, 13 bàn, 5 kiến tạo
Rostov: 133 trận, 35 bàn, 15 kiến tạo
Dynamo Moscow: 38 trận, 8 bàn, 0 kiến tạo
Mladá Boleslav: 15 trận, 7 bàn, 0 kiến tạo
Krasnodar: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Lokomotiv Moscow, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Lokomotiv Moscow | 30 tuổi | 3 Tr € | |
| Lokomotiv Moscow | 30 tuổi | 3,8 Tr € | |
| Rostov | 29 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Rostov | 29 tuổi | 4 Tr € | |
| Rostov | 28 tuổi | 4 Tr € | |
| Rostov | 28 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Rostov | 27 tuổi | 5 Tr € | |
| Rostov | 27 tuổi | 5 Tr € | |
| Rostov | 27 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Rostov | 26 tuổi | 3 Tr € | |
| Rostov | 26 tuổi | 3 Tr € | |
| Dynamo Moscow | 25 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Dynamo Moscow | 25 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Dynamo Moscow | 25 tuổi | 5 Tr € | |
| Dynamo Moscow | 25 tuổi | 5 Tr € | |
| Dynamo Moscow | 24 tuổi | 4,8 Tr € | |
| Dynamo Moscow | 24 tuổi | 6 Tr € | |
| Ml. Boleslav | 24 tuổi | 5,5 Tr € | |
| Ml. Boleslav | 24 tuổi | 3,7 Tr € | |
| Ml. Boleslav | 23 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Ml. Boleslav | 23 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Ml. Boleslav | 23 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Ml. Boleslav | 23 tuổi | 800 N € | |
| Ml. Boleslav | 22 tuổi | 400 N € | |
| Ml. Boleslav | 22 tuổi | 450 N € | |
| Krasnodar | 21 tuổi | 500 N € | |
| Liberec | 21 tuổi | 700 N € | |
| Liberec | 21 tuổi | 500 N € | |
| Liberec | 21 tuổi | 400 N € | |
| Krasnodar 2 | 20 tuổi | 400 N € | |
| Krasnodar 2 | 20 tuổi | 250 N € | |
| Krasnodar 2 | 19 tuổi | 200 N € | |
| Krasnodar 2 | 18 tuổi | 200 N € |
Nikolay Komlichenko năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 29 tháng 6, 1995.
Vị trí: Tiền đạo.
Nikolay Komlichenko đang thi đấu cho Lokomotiv Moscow.
Chiều cao của Nikolay Komlichenko: 190 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Nga.
Giá trị chuyển nhượng: 3 Tr €.
Nikolay Komlichenko mùa giải 2026-2027: 4 trận, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Nikolay Komlichenko mùa giải 2026-2027: 4 trận, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 282. Điểm đánh giá trung bình: 7,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Lokomotiv Moscow | 4 | 282 | 3 | 1 | 7,4 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Lokomotiv Moscow | 24 | 1.007 | 5 | 4 | 6,8 |
| Russian Cup | Lokomotiv Moscow | 9 | 533 | 5 | 0 | – | |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Lokomotiv Moscow | 2 | 77 | 0 | 0 | 6,5 |
| Russian Cup | Lokomotiv Moscow | 1 | 45 | 0 | 0 | – | |
| Giải VĐQG Nga (Premier League) | Rostov | 26 | 1.943 | 8 | 4 |
| 6,9 |
| Russian Cup | Rostov | 11 | 591 | 1 | 0 | 6,8 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Rostov | 25 | 1.256 | 4 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Russian Cup | Rostov | 6 | 462 | 2 | 0 | 6,5 | |
| Giao hữu quốc tế | Rostov | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Rostov | 23 | 1.878 | 7 | 6 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Russian Cup | Rostov | 7 | 347 | 2 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | Rostov | 2 | 123 | 0 | 1 | 6,4 |
| 2022 | Giao hữu quốc tế | NgaĐội tuyển quốc gia | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2021-2022 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Rostov | 30 | 1.880 | 11 | 3 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Russian Cup | Rostov | 1 | 88 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Rostov | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Nga (Premier League) | Dynamo Moscow | 25 | 1.082 | 4 | 0 | 6,4 | |
| Russian Cup | Dynamo Moscow | 1 | 33 | 0 | 0 | – | |
| UEFA Europa League | Dynamo Moscow | 1 | 90 | 1 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Dynamo Moscow | 11 | 635 | 3 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. liga (Séc) | Mladá Boleslav | 5 | 417 | 2 | 0 | – | |
| UEFA Europa League | Mladá Boleslav | 3 | 270 | 2 | 0 | 7,4 | |
| Czech Cup | Mladá Boleslav | 1 | 79 | 0 | 0 | – | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | Krasnodar | 3 | 38 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2018-2019 | 1. liga (Séc) | Mladá Boleslav | 6 | 431 | 3 | 0 | 8,2 |
|---|
| 2013-2014 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Krasnodar | 3 | 50 | 0 | 0 | – |
|---|