Quảng cáo

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 750 N € (27 thg 6, 2023)
Cập nhật:
Nils Fröling đang thi đấu cho Dynamo Dresden. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Thụy Điển, Tuổi: 26, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 500 N €. Nils Fröling mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Nils Fröling ra sân là Dynamo Dresden vs Magdeburg, với 9 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 18 tháng 10, 2026.
Dynamo Dresden: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Dynamo Dresden ở mùa giải 2026/2027, Nils Fröling thi đấu 29 phút và đá chính 0 trận.
Dynamo Dresden: 29 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Hansa Rostock: 95 trận, 14 bàn, 3 kiến tạo
Kalmar: 80 trận, 14 bàn, 5 kiến tạo
Trang liên quan: Dynamo Dresden, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Nils Fröling năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 20 tháng 4, 2000.
Vị trí: Tiền vệ.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Dynamo Dresden | 26 tuổi | 500 N € | |
| Dynamo Dresden | 25 tuổi | 500 N € | |
| Hansa Rostock | 25 tuổi | 500 N € | |
| Hansa Rostock | 24 tuổi | 500 N € | |
| Hansa Rostock | 24 tuổi | 600 N € | |
| Hansa Rostock | 24 tuổi | 750 N € | |
| Hansa Rostock | 23 tuổi | 750 N € | |
| Hansa Rostock | 23 tuổi | 750 N € | |
| Hansa Rostock | 22 tuổi | 600 N € | |
| Hansa Rostock | 22 tuổi | 600 N € | |
| Kalmar | 21 tuổi | 600 N € | |
| Kalmar | 21 tuổi | 500 N € | |
| Kalmar | 21 tuổi | 300 N € | |
| Kalmar | 20 tuổi | 300 N € | |
| Kalmar | 20 tuổi | 300 N € | |
| Kalmar | 19 tuổi | 450 N € | |
| Kalmar | 19 tuổi | 500 N € | |
| Kalmar | 19 tuổi | 200 N € | |
| Åtvidabergs | 17 tuổi | 50 N € |
Chiều cao của Nils Fröling: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Thụy Điển.
Giá trị chuyển nhượng: 500 N €.
Nils Fröling mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Nils Fröling mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 29. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | 2. Bundesliga (Đức) | Dynamo Dresden | 5 | 29 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2025-2026 | 2. Bundesliga (Đức) | Dynamo Dresden | 23 | 1.042 | 3 | 0 | 6,4 |
| Cúp Quốc gia Đức | Dynamo Dresden | 1 | 77 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2024-2025 | 3. Liga (Đức) | Hansa Rostock | 29 | 1.699 | 6 | 2 | 6,6 |
| Cúp Quốc gia Đức | Hansa Rostock | 1 | 54 | 0 | 0 | 5,9 | |
| 2023-2024 | 2. Bundesliga (Đức) | Hansa Rostock | 28 | 1.387 | 2 | 1 | 6,4 |
| Cúp Quốc gia Đức |
| Hansa Rostock |
| 2 |
| 119 |
| 0 |
| 0 |
| 6,9 |
| 2022-2023 | 2. Bundesliga (Đức) | Hansa Rostock | 26 | 927 | 3 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Hansa Rostock | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2021-2022 | 2. Bundesliga (Đức) | Hansa Rostock | 7 | 354 | 3 | 0 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Hansa Rostock | 1 | 21 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Kalmar | 8 | 648 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | LuxembourgĐội tuyển quốc gia | 1 | 4 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Kalmar | 13 | 837 | 4 | 3 | 6,9 |
|---|
| 2020-2021 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Kalmar | 9 | 380 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Thụy Điển | Kalmar | 2 | 67 | 0 | 0 | – |
| 2020 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Kalmar | 4 | 274 | 2 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superettan (Thụy Điển) | Kalmar | 2 | 108 | 1 | 0 | – |
| 2019-2020 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Kalmar | 9 | 735 | 3 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Thụy Điển | Kalmar | 2 | 155 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại U21 châu Âu | LuxembourgĐội tuyển quốc gia | 1 | 23 | 0 | 0 | – |
| 2019 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Kalmar | 15 | 707 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superettan (Thụy Điển) | Kalmar | 2 | 176 | 1 | 0 | 7,2 |
| 2018-2019 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Kalmar | 14 | 802 | 3 | 0 | 6,6 |
|---|