Quảng cáo

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 400 N € (21 thg 12, 2022)
Cập nhật:
Nils Mortimer đang thi đấu cho Viseu. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 25, Chiều cao: 176 cm, Giá trị thị trường: 250 N €. Nils Mortimer mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Nils Mortimer ra sân là Viseu vs Estoril, với 23 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 11 tháng 10, 2026.
Viseu: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Viseu ở mùa giải 2026/2027, Nils Mortimer thi đấu 97 phút và đá chính 0 trận.
Viseu: 44 trận, 2 bàn, 3 kiến tạo
Viborg: 32 trận, 3 bàn, 3 kiến tạo
Barcelona: 3 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Barcelona U19: 8 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Viseu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Nils Mortimer năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 11 tháng 6, 2001.
Vị trí: Tiền đạo.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Viseu | 25 tuổi | 250 N € | |
| Viseu | 24 tuổi | 200 N € | |
| Viseu | 24 tuổi | 200 N € | |
| Viseu | 23 tuổi | 250 N € | |
| Recreativo Huelva | 23 tuổi | 200 N € | |
| Recreativo Huelva | 22 tuổi | 200 N € | |
| Recreativo Huelva | 22 tuổi | 300 N € | |
| Viborg | 22 tuổi | 400 N € | |
| Viborg | 21 tuổi | 400 N € | |
| Viborg | 21 tuổi | 300 N € | |
| Barcelona Atlètic | 21 tuổi | 200 N € | |
| Barcelona Atlètic | 20 tuổi | 200 N € | |
| Barcelona Atlètic | 20 tuổi | 200 N € | |
| Barcelona Atlètic | 19 tuổi | 200 N € | |
| Barcelona Atlètic | 19 tuổi | 200 N € | |
| Barcelona Atlètic | 19 tuổi | 200 N € |
Nils Mortimer đang thi đấu cho Viseu.
Chiều cao của Nils Mortimer: 176 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 250 N €.
Nils Mortimer mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Nils Mortimer mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 97. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Viseu | 5 | 97 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2025-2026 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Viseu | 20 | 773 | 2 | 2 | 6,7 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Viseu | 1 | 46 | 0 | 0 | – | |
| 2024-2025 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Viseu | 18 | 683 | 0 | 1 | 6,4 |
| 2023-2024 | Superliga (Đan Mạch) | Viborg | 1 | 27 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2022-2023 | Superliga (Đan Mạch) | Viborg | 21 | 610 | 1 |
| 3 |
| 6,6 |
| Cúp quốc gia Đan Mạch | Viborg | 5 | 208 | 1 | 0 | 6,6 |
| Europa Conference League | Viborg | 5 | 189 | 1 | 0 | 6,6 |
| 2020-2021 | Giao hữu CLB quốc tế | Barcelona | 3 | 116 | 0 | 1 | 7,1 |
|---|
| 2019-2020 | Youth League (châu Âu) | Barcelona U19 | 5 | 346 | 2 | 1 | – |
|---|
| 2018-2019 | Youth League (châu Âu) | Barcelona U19 | 3 | 41 | 0 | 1 | – |
|---|