
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 25 Tr € (5 thg 10, 2021)
Cập nhật:
Noa Lang đang thi đấu cho Napoli. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Hà Lan, Tuổi: 27, Chiều cao: 173 cm, Giá trị thị trường: 20 Tr €. Noa Lang mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Noa Lang ra sân là Netherlands vs Serbia, với 58 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 5 tháng 10, 2026.
Napoli: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Napoli ở mùa giải 2026/2027, Noa Lang thi đấu 183 phút và đá chính 2 trận.
Napoli: 31 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Galatasaray: 19 trận, 2 bàn, 3 kiến tạo
PSV Eindhoven: 66 trận, 19 bàn, 13 kiến tạo
Club Brugge: 124 trận, 38 bàn, 29 kiến tạo
Twente Enschede: 8 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Ajax: 21 trận, 5 bàn, 5 kiến tạo
Trang liên quan: Napoli, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Napoli | 27 tuổi | 20 Tr € | |
| Galatasaray | 26 tuổi | 22 Tr € | |
| Napoli | 26 tuổi | 25 Tr € | |
| PSV Eindhoven | 25 tuổi | 25 Tr € | |
| PSV Eindhoven | 25 tuổi | 25 Tr € | |
| PSV Eindhoven | 25 tuổi | 20 Tr € | |
| PSV Eindhoven | 24 tuổi | 18 Tr € | |
| PSV Eindhoven | 24 tuổi | 20 Tr € | |
| PSV Eindhoven | 24 tuổi | 20 Tr € | |
| Club Brugge | 23 tuổi | 15 Tr € | |
| Club Brugge | 23 tuổi | 15 Tr € | |
| Club Brugge | 23 tuổi | 19 Tr € | |
| Club Brugge | 22 tuổi | 22 Tr € | |
| Club Brugge | 22 tuổi | 25 Tr € | |
| Club Brugge | 22 tuổi | 25 Tr € | |
| Club Brugge | 21 tuổi | 22 Tr € | |
| Club Brugge | 21 tuổi | 20 Tr € | |
| Club Brugge | 21 tuổi | 8 Tr € | |
| Club Brugge | 21 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Ajax | 21 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Twente Enschede | 20 tuổi | 2,7 Tr € | |
| Ajax | 20 tuổi | 3 Tr € | |
| Ajax | 20 tuổi | 3 Tr € | |
| Ajax Amsterdam U21 | 19 tuổi | 1 Tr € | |
| Ajax Amsterdam U21 | 19 tuổi | 250 N € | |
| Ajax Amsterdam U21 | 18 tuổi | 250 N € | |
| Ajax Amsterdam U21 | 18 tuổi | 150 N € | |
| Ajax U19 | 18 tuổi | 100 N € |
Noa Lang năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 17 tháng 6, 1999.
Vị trí: Tiền đạo.
Noa Lang đang thi đấu cho Napoli.
Chiều cao của Noa Lang: 173 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Hà Lan.
Giá trị chuyển nhượng: 20 Tr €.
Noa Lang mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Noa Lang mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 286.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Serie A | Napoli | 4 | 183 | 0 | 0 | 6,6 |
| UEFA Nations League | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 2 | 103 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2026 | Giải vô địch thế giới | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 2 | 7 | 0 | 0 | 6,5 |
| Vòng loại World Championship (UEFA) | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2025-2026 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Galatasaray | 13 | 704 | 0 | 3 | 6,9 |
| UEFA Champions League | Galatasaray | 4 | 254 | 2 | 0 | 6,9 | |
| Turkish Cup |
| Galatasaray |
| 2 |
| 135 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| Serie A | Napoli | 18 | 662 | 1 | 2 | 6,7 |
| UEFA Champions League | Napoli | 6 | 247 | 0 | 0 | 6,6 |
| FC Supercup | Napoli | 2 | 35 | 0 | 0 | 6,5 |
| Coppa Italia | Napoli | 1 | 16 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2024-2025 | Eredivisie (Hà Lan) | PSV Eindhoven | 29 | 1.904 | 11 | 10 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League | PSV Eindhoven | 10 | 686 | 2 | 2 | 7,0 | |
| Netherlands KNVB Cup | PSV Eindhoven | 4 | 150 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Netherlands Johan Cruijff Schaal | PSV Eindhoven | 1 | 64 | 1 | 0 | 7,3 | |
| UEFA Nations League | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 3 | 130 | 0 | 1 | 6,7 | |
| Vòng loại World Championship (UEFA) | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 1 | 0 | 7,2 |
| 2024 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 2 | 34 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2023-2024 | Eredivisie (Hà Lan) | PSV Eindhoven | 11 | 588 | 4 | 1 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League | PSV Eindhoven | 5 | 406 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | PSV Eindhoven | 2 | 80 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Netherlands KNVB Cup | PSV Eindhoven | 2 | 49 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Netherlands Johan Cruijff Schaal | PSV Eindhoven | 1 | 86 | 1 | 0 | 7,9 |
| 2022-2023 | Giao hữu CLB quốc tế | PSV Eindhoven | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Club Brugge | 33 | 2.301 | 9 | 7 | 6,9 | |
| UEFA Champions League | Club Brugge | 4 | 292 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Belgian Cup | Club Brugge | 2 | 165 | 3 | 0 | 7,8 | |
| UEFA Nations League | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 2 | 80 | 1 | 0 | 6,8 | |
| Giải vô địch thế giới | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 7 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2022 | Belgian Super Cup | Club Brugge | 1 | 90 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2021-2022 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Club Brugge | 37 | 2.854 | 7 | 12 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League | Club Brugge | 6 | 528 | 0 | 1 | 6,4 | |
| Belgian Cup | Club Brugge | 4 | 317 | 1 | 0 | 6,9 | |
| Vòng loại World Championship (UEFA) | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 3 | 118 | 0 | 1 | 6,4 | |
| UEFA Nations League | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 2 | 162 | 1 | 0 | 7,4 |
| 2021 | Belgian Super Cup | Club Brugge | 1 | 85 | 1 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| European U21 Football Championship | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 2 | 102 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Club Brugge | 29 | 2.197 | 16 | 7 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League | Club Brugge | 6 | 297 | 1 | 0 | 6,9 | |
| Belgian Cup | Club Brugge | 1 | 90 | 0 | 1 | – | |
| European U21 Championship qualification | Twente Enschede | 1 | 12 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Ajax | 6 | 375 | 1 | 3 | 8,6 | |
| Eredivisie (Hà Lan) | Ajax | 1 | 7 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2019-2020 | Eredivisie (Hà Lan) | Twente Enschede | 7 | 602 | 1 | 0 | 7,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie (Hà Lan) | Ajax | 5 | 210 | 3 | 0 | – | |
| UEFA Champions League | Ajax | 3 | 128 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Netherlands KNVB Cup | Ajax | 1 | 88 | 1 | 0 | 7,4 | |
| Eerste Divisie (Hà Lan) | Ajax Amsterdam U21 | 8 | 632 | 5 | 3 | 7,5 | |
| European U21 Championship qualification | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 4 | 226 | 1 | 3 | 6,8 |
| 2018-2019 | Eredivisie (Hà Lan) | Ajax | 3 | 45 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Ajax | 2 | 135 | 0 | 1 | 6,9 | |
| Eerste Divisie (Hà Lan) | Ajax Amsterdam U21 | 7 | 509 | 3 | 2 | 7,3 |