
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 7 Tr € (10 thg 2, 2020)
Cập nhật:
Noah Katterbach đang thi đấu cho Eintracht Braunschweig. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 25, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 600 N €. Noah Katterbach mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Noah Katterbach ra sân là Kaiserslautern vs Eintracht Braunschweig, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 19 tháng 9, 2026.
Eintracht Braunschweig: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Eintracht Braunschweig ở mùa giải 2026/2027, Noah Katterbach thi đấu 221 phút và đá chính 2 trận.
Eintracht Braunschweig: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Hamburger: 29 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo
Basel 1893: 32 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Koln Youth: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Köln: 46 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Eintracht Braunschweig, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Hamburger | 25 tuổi | 600 N € | |
| Hamburger | 24 tuổi | 600 N € | |
| Hamburger | 24 tuổi | 600 N € | |
| Hamburger | 23 tuổi | 600 N € | |
| Hamburger | 23 tuổi | 600 N € | |
| Köln | 22 tuổi | 800 N € | |
| Hamburger | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Basel 1893 | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| Basel 1893 | 21 tuổi | 1,7 Tr € | |
| Köln | 20 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Köln | 20 tuổi | 3 Tr € | |
| Köln | 20 tuổi | 5,5 Tr € | |
| Köln | 19 tuổi | 5,5 Tr € | |
| Köln | 19 tuổi | 7 Tr € | |
| Köln | 18 tuổi | 6,3 Tr € | |
| Köln | 18 tuổi | 7 Tr € | |
| Köln | 18 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Köln | 18 tuổi | 900 N € | |
| Koln U19 | 18 tuổi | 100 N € |
Noah Katterbach năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 13 tháng 4, 2001.
Vị trí: Hậu vệ.
Noah Katterbach đang thi đấu cho Eintracht Braunschweig.
Chiều cao của Noah Katterbach: 180 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Đức.
Giá trị chuyển nhượng: 600 N €.
Noah Katterbach mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Noah Katterbach mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 294. Điểm đánh giá trung bình: 5,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | 2. Bundesliga (Đức) | Eintracht Braunschweig | 5 | 221 | 0 | 0 | 5,9 |
| DFB Pokal | Eintracht Braunschweig | 1 | 73 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2024-2025 | 2. Bundesliga (Đức) | Hamburger | 8 | 549 | 1 | 1 | 6,5 |
| DFB Pokal | Hamburger | 2 | 40 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2023-2024 | 2. Bundesliga (Đức) | Hamburger | 6 | 222 | 0 | 0 | 6,4 |
| Regionalliga (Đức) | Hamburger | 2 | 103 | 0 | 0 | – | |
| 2022-2023 |
| 2. Bundesliga (Đức) |
| Hamburger |
| 11 |
| 528 |
| 0 |
| 2 |
| 6,6 |
| UEFA Europa Conference League | Basel 1893 | 8 | 514 | 0 | 0 | 6,6 |
| Super League (Thụy Sĩ) | Basel 1893 | 6 | 395 | 0 | 0 | 6,6 |
| Switzerland Cup | Basel 1893 | 1 | 120 | 0 | 0 | – |
| Giao hữu quốc tế | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 1 | 14 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022 | Giao hữu quốc tế | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 2 | 165 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|
| 2021-2022 | Super League (Thụy Sĩ) | Basel 1893 | 15 | 1.063 | 1 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | Basel 1893 | 2 | 112 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Regionalliga (Đức) | Koln Youth | 1 | 46 | 0 | 0 | – | |
| Bundesliga | Köln | 1 | 15 | 0 | 0 | 6,6 | |
| European U21 Championship qualification | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 8 | 618 | 1 | 1 | 7,3 |
| 2020-2021 | Bundesliga | Köln | 21 | 1.108 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DFB Pokal | Köln | 3 | 214 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Köln | 1 | 45 | 0 | 1 | 6,6 | |
| 2. Bundesliga (Đức) | Köln | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2019-2020 | Bundesliga | Köln | 18 | 1.319 | 0 | 0 | 5,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DFB Pokal | Köln | 1 | 90 | 0 | 1 | 6,8 |